improperly

improperly

The doctor examined the wound that had healed improperly.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không đúng, không thích hợp, không phù hợp với quy tắc hoặc chuẩn mực: "improperly" mô tả hành động được thực hiện sai cách, không đúng quy định, hoặc không phù hợp với tình huống.
- Nghĩa mở rộng: Có thể chỉ cách cư xử không lịch sự, hành vi không đúng đắn, hoặc cách làm việc không chính xác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kiểm tra xem vết thương lành không đúng cách hay không.)
  • (Dữ liệu đã được lưu trữ không đúng cách, dẫn đến lỗi.)
  • ( ấy đã cư xử không phù hợp trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act improperly": hành động không đúng đắn (thường mang nghĩa vi phạm đạo đức hoặc luật lệ).
    • The employee was fired for acting improperly towards clients. (Nhân viên đó bị sa thải hành xử không đúng mực với khách hàng.)
  • "to be improperly dressed": ăn mặc không phù hợp.
    • Guests were turned away for being improperly dressed for the event. (Khách mời bị từ chối vào ăn mặc không phù hợp với sự kiện.)
  • "improperly maintained": được bảo trì không đúng cách.
    • The machine broke down because it was improperly maintained. (Máy móc bị hỏng được bảo trì không đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Improper (tính từ): không đúng, không thích hợp.
    • That is an improper use of the equipment. (Đó cách sử dụng thiết bị không đúng.)
  • Impropriety (danh từ): sự không đúng, sự bất hợp lý.
    • The impropriety of his actions was obvious. (Sự không đúng đắn trong hành động của anh ấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrectly: một cách không chính xác.
    • The answer was incorrectly marked. (Câu trả lời đã được đánh dấu không chính xác.)
  • Unsuitably: một cách không phù hợp.
    • He was unsuitably dressed for the weather. (Anh ấy mặc không phù hợp với thời tiết.)
  • Wrongly: một cách sai trái.
    • She was wrongly accused. ( ấy đã bị buộc tội sai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "improperly". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ như:
    • Act improperly: hành động không đúng.
    • Behave improperly: cư xử không phù hợp.
    • Handle improperly: xử lý không đúng cách.
Thành ngữ liên quan
  • "To do something in an improper manner": làm việc đó theo cách không đúng.
    • The task was completed in an improper manner, causing delays. (Nhiệm vụ được hoàn thành theo cách không đúng, gây ra sự chậm trễ.)
  • "Improper conduct": hành vi không đúng mực (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc học thuật).
    • The student was punished for improper conduct in class. (Học sinh bị phạt hành vi không đúng mực trong lớp.)