improperness
Danh từ: Tính không thích hợp, sự không đúng đắn, sự không chỉnh tề: "improperness" chỉ trạng thái hoặc hành vi không phù hợp với các quy tắc xã hội, đạo đức, hoặc chuẩn mực được chấp nhận. Nó đồng nghĩa với sự thiếu đứng đắn hoặc thiếu lịch sự.
- (Sự không thích hợp của anh ta trong bữa tối trang trọng đã gây sốc cho mọi người.)
- (Sự không đúng đắn trong những bình luận của cô ấy đã dẫn đến một lời xin lỗi.)
"a sense of improperness": một cảm giác về sự không đúng đắn, thường dùng để chỉ nhận thức của một người về hành vi sai trái.
- He had a vague sense of improperness about the deal. (Anh ta có một cảm giác mơ hồ về sự không đúng đắn liên quan đến thương vụ này.)
"to accuse someone of improperness": buộc tội ai đó về hành vi không đúng đắn.
- The committee accused the official of improperness in handling funds. (Ủy ban đã buộc tội viên chức về hành vi không đúng đắn trong việc xử lý quỹ.)
Improper (tính từ): không thích hợp, không đúng đắn.
- Wearing jeans to a wedding is considered improper. (Mặc quần jean đến đám cưới được coi là không thích hợp.)
Impropriety (danh từ): sự không đúng đắn, sự không chỉnh tề (mang tính trang trọng hơn "improperness").
- The impropriety of his behavior was noted by everyone. (Sự không chỉnh tề trong hành vi của anh ta đã được mọi người chú ý.)
- Indecorum: sự không đứng đắn, thiếu lịch sự.
- Unseemliness: sự không phù hợp, thiếu thẩm mỹ.
- Inappropriateness: sự không thích hợp.
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "improperness". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to act" để diễn tả hành vi không đúng đắn.) - Act up: cư xử không đúng mực (thường dùng cho trẻ em hoặc máy móc). - The children acted up during the ceremony, showing improperness. (Bọn trẻ cư xử không đúng mực trong buổi lễ, thể hiện sự không thích hợp.)
Out of line: vượt quá giới hạn, không đúng đắn.
- His jokes were completely out of line, reflecting his improperness. (Những câu chuyện cười của anh ta hoàn toàn vượt quá giới hạn, phản ánh sự không đúng đắn của anh ta.)
Bad form: hành vi không lịch sự, không đúng chuẩn mực.
- Interrupting the speaker is considered bad form and shows improperness. (Ngắt lời người nói bị coi là hành vi không lịch sự và thể hiện sự không thích hợp.)