impropriété

Học thuật
Thân thiện
impropriété

Une impropriété de langage peut prêter à confusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không thích đáng, sự không phù hợp: Chỉ việc một hành động, lời nói, hoặc cách cư xử không phù hợp với các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc nghi thức được chấp nhận.
    • Sự không sát nghĩa, sự dùng từ sai: Trong ngôn ngữ học, chỉ việc sử dụng một từ hoặc cách diễn đạt không chính xác, không đúng với nghĩa gốc hoặc ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impropriété de ses propos a choqué l'assistance. (Sự không thích đáng trong lời nói của anh ta đã làm cho cử tọa sốc.)
    • Corriger les impropriétés de langage est important pour un traducteur. (Sửa chữa những lỗi dùng từ không sát nghĩaquan trọng đối với một dịch giả.)
    • Il a été critiqué pour l'impropriété de son comportement en public. (Anh ấy bị chỉ trích sự không phù hợp trong cách cư xử nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impropriété langagière": lỗi dùng từ, sự không chính xác về mặt ngôn ngữ.

    • Le professeur a souligné plusieurs impropriétés langagières dans la rédaction. (Giáo viên đã chỉ ra nhiều lỗi dùng từ trong bài luận.)
  • "Impropriété morale": sự không đứng đắn về mặt đạo đức.

    • Ce film a été censuré pour impropriété morale. (Bộ phim này đã bị kiểm duyệt sự không đứng đắn về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Impropre (tính từ): không thích đáng, không phù hợp, không đúng.
    • Un terme impropre (một thuật ngữ không đúng)
    • Une conduite impropre (một cách cư xử không thích đáng)
Từ đồng nghĩa
  • Inconvenance (danh từ giống cái): sự không phải phép, sự không thích hợp (thường về hành vi, cử chỉ).
  • Incorrectitude (danh từ giống cái): sự không đúng đắn, sự sai sót (trong ngôn ngữ hoặc hành vi).
  • Fautivité (danh từ giống cái): tính chất sai sót, có lỗi (thường dùng trong ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Propriété (danh từ giống cái): sự thích đáng, sự đúng đắn; (trong ngôn ngữ) tính chính xác, sự dùng từ sát nghĩa.
  • Convenance (danh từ giống cái): sự thích hợp, sự phải phép.
  • Exactitude (danh từ giống cái): sự chính xác.
impropriété

Une impropriété de langage peut prêter à confusion.

danh từ giống cái
  1. sự không thích đáng, sự không sát nghĩa