improvableness
/im,pru:və'biliti/ Cách viết khác : (improvableness) /im'pru:vəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể cải tiến, tính có thể cải thiện: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó có khả năng được làm cho tốt hơn, tiến bộ hơn hoặc nâng cao chất lượng so với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The improvableness of the initial design gave the engineers hope. (Tính có thể cải tiến của thiết kế ban đầu đã mang lại hy vọng cho các kỹ sư.)
- A good teacher believes in the improvableness of every student. (Một giáo viên giỏi tin vào tính có thể cải thiện của mọi học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recognize the improvableness of": nhận ra tính có thể cải thiện của.
- The manager recognized the improvableness of the workflow. (Quản lý đã nhận ra tính có thể cải thiện của quy trình làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Improvable (adj): có thể cải tiến, có thể cải thiện được.
- The situation is difficult but improvable. (Tình huống khó khăn nhưng có thể cải thiện được.)
Improvement (n): sự cải tiến, sự cải thiện.
- There is always room for improvement. (Luôn có chỗ để cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Perfectibility: tính có thể hoàn thiện.
- Ameliorability: tính có thể cải thiện (theo hướng tốt lên).
danh từ
- tính có thể cải tiến, tính có thể cải thiện, tính có thể làm cho tốt hơn