improvidently

improvidently

He spent his money improvidently on fleeting pleasures.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  • Một cách thiếu thận trọng, hoang phí: "improvidently" mô tả hành động được thực hiện một cách không kế hoạch, không tính toán đến tương lai, thường dẫn đến lãng phí hoặc hậu quả xấu. nhấn mạnh sự thiếu thận trọng trong việc quản lý tài chính, thời gian hoặc nguồn lực.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy sống một cách thiếu thận trọng cho hiện tại, tiêu hết toàn bộ tài sản thừa kế vào xe sang tiệc tùng.)
  • ( ấy đầu một cách hoang phí vào cổ phiếu rủi ro không nghiên cứu , mất gần hết tiền tiết kiệm.)
  • (Công ty đã hành động một cách thiếu thận trọng khi thuê quá nhiều nhân viên trong thời kỳ bùng nổ tạm thời, dẫn đến sa thải sau đó.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to spend improvidently": tiêu xài hoang phí, không kế hoạch.

    • Many lottery winners spend improvidently and end up bankrupt within a few years. (Nhiều người trúng xổ số tiêu xài hoang phí kết thúc trong cảnh phá sản sau vài năm.)
  • "to act improvidently": hành động thiếu suy nghĩ, không tính đến hậu quả.

    • The government acted improvidently by cutting taxes without reducing spending, causing a massive deficit. (Chính phủ đã hành động thiếu suy nghĩ khi cắt giảm thuế không giảm chi tiêu, gây ra thâm hụt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Improvident (adj): thiếu thận trọng, hoang phí.

    • His improvident nature led him to squander his fortune. (Bản tính thiếu thận trọng của anh ta đã khiến anh ta phung phí tài sản.)
  • Improvidence (n): sự thiếu thận trọng, sự hoang phí.

    • Improvidence in youth can lead to poverty in old age. (Sự thiếu thận trọng lúc trẻ có thể dẫn đến nghèo đói lúc già.)
Từ đồng nghĩa
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, không suy nghĩ.
  • Wastefully: một cách hoang phí, lãng phí.
  • Carelessly: một cách bất cẩn, thiếu cẩn trọng.
Từ trái nghĩa
  • Providently: một cách thận trọng, kế hoạch cho tương lai.
  • Prudently: một cách khôn ngoan, thận trọng.
  • Frugally: một cách tiết kiệm, tằn tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Burn through money: tiêu tiền nhanh chóng hoang phí (gần nghĩa với "spend improvidently").
    • He burned through his inheritance in just two years. (Anh ấy đã đốt hết tài sản thừa kế chỉ trong hai năm.)