improvised explosive device
Cụm danh từ: Thiết bị nổ tự tạo – một loại bom hoặc vật gây nổ được chế tạo thủ công từ các vật liệu sẵn có, không phải là vũ khí quân sự chính thống. Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị nổ tự chế, thường được sử dụng trong các cuộc tấn công phi đối xứng hoặc khủng bố.
- (Những người lính đã phát hiện một thiết bị nổ tự tạo được giấu gần con đường.)
- (Các thiết bị nổ tự tạo là một mối đe dọa lớn trong các khu vực xung đột.)
- "to deploy an improvised explosive device": triển khai một thiết bị nổ tự tạo.
- The insurgents planned to deploy an improvised explosive device at the checkpoint. (Các phiến quân đã lên kế hoạch triển khai một thiết bị nổ tự tạo tại trạm kiểm soát.)
- "to neutralize an improvised explosive device": vô hiệu hóa một thiết bị nổ tự tạo.
- The bomb squad successfully neutralized the improvised explosive device. (Đội xử lý bom đã vô hiệu hóa thành công thiết bị nổ tự tạo.)
- Improvised (tính từ): tự tạo, ứng biến, không có kế hoạch trước.
- They used improvised tools to fix the car. (Họ đã dùng các công cụ tự tạo để sửa xe.)
- Explosive device (cụm danh từ): thiết bị nổ (nói chung).
- The police found an explosive device in the abandoned building. (Cảnh sát đã tìm thấy một thiết bị nổ trong tòa nhà bỏ hoang.)
- IED (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "improvised explosive device".
- IEDs are often used in asymmetric warfare. (IED thường được sử dụng trong chiến tranh phi đối xứng.)
- Bom tự chế: một loại bom được chế tạo thủ công.
- Thiết bị nổ thô sơ: thiết bị nổ đơn giản, không tinh vi.
Không có cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan: - Set off: kích nổ. - They set off an improvised explosive device at dawn. (Họ đã kích nổ một thiết bị nổ tự tạo vào lúc bình minh.) - Detonate: làm nổ. - The device was detonated remotely. (Thiết bị đã được kích nổ từ xa.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (ẩn dụ về tình huống nguy hiểm sắp xảy ra). - The abandoned factory was a ticking time bomb due to the improvised explosive devices inside. (Nhà máy bỏ hoang là một quả bom hẹn giờ vì có các thiết bị nổ tự tạo bên trong.)