improvize
Định nghĩa
Động từ: - Ứng biến, làm ngay mà không chuẩn bị trước: "improvize" chỉ hành động sáng tạo, thực hiện một việc gì đó (như nói, chơi nhạc, diễn xuất) một cách tự phát, không có kế hoạch hoặc chuẩn bị từ trước. - Tự chế, dùng tạm: Trong đời sống hàng ngày, "improvize" còn có nghĩa là tạo ra hoặc sử dụng một giải pháp tạm thời từ những thứ có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải ứng biến một bài phát biểu tại đám cưới vì phù rể quên mất ghi chú của mình.)
- (Đầu bếp phải tự chế một món ăn mới khi nguyên liệu chính bị hết.)
- (Các nhạc sĩ nhạc jazz thường ứng biến trong các buổi biểu diễn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to improvize on the spot": ứng biến ngay tại chỗ.
- She had no script, so she had to improvize on the spot. (Cô ấy không có kịch bản, vì vậy cô ấy phải ứng biến ngay tại chỗ.)
- "to improvize with limited resources": tự chế với nguồn lực hạn chế.
- The team improvised a shelter with branches and leaves. (Nhóm đã tự chế một chỗ trú ẩn bằng cành cây và lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Improvisation (danh từ): sự ứng biến, sự tự chế.
- The actor's improvisation was praised by the director. (Sự ứng biến của diễn viên đã được đạo diễn khen ngợi.)
- Improvisational (tính từ): mang tính ứng biến.
- The comedy show was entirely improvisational. (Chương trình hài kịch hoàn toàn mang tính ứng biến.)
- Improviser (danh từ): người ứng biến.
- He is a skilled improviser in the theater group. (Anh ấy là một người ứng biến tài ba trong nhóm kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Ad-lib: nói hoặc làm một cách tự phát, không chuẩn bị.
- She ad-libbed a funny line during the play. (Cô ấy đã nói thêm một câu hài hước tự phát trong vở kịch.)
- Extemporize: nói hoặc làm mà không có chuẩn bị (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The professor extemporized a lecture on the topic. (Giáo sư đã thuyết giảng ứng biến về chủ đề đó.)
- Wing it: (thông tục) làm gì đó mà không có kế hoạch.
- I didn't study for the test, so I had to wing it. (Tôi không học cho bài kiểm tra, nên phải ứng biến thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Improvize on: ứng biến dựa trên một chủ đề hoặc ý tưởng.
- The musician improvised on a simple melody. (Nhạc sĩ đã ứng biến dựa trên một giai điệu đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- Play it by ear: ứng biến, không có kế hoạch cụ thể (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- We don't have a plan, so let's just play it by ear. (Chúng ta không có kế hoạch, nên cứ ứng biến thôi.)
- Make it up as you go along: tự nghĩ ra khi đang làm, không có kế hoạch trước.
- He had no script, so he made it up as he went along. (Anh ấy không có kịch bản, nên tự nghĩ ra khi đang nói.)