imprégnation

Học thuật
Thân thiện
imprégnation

L'ouvrier effectue l'imprégnation du bois avec un produit protecteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thấm, sự tẩm: Hành động làm cho một chất lỏng thấm sâu ngấm vào bên trong một vật liệu hoặc chất rắn.
    • (Nghĩa bóng) Sự tiêm nhiễm: Quá trình một ý tưởng, thói quen hoặc ảnh hưởng dần dần thấm sâu vào tư tưởng, tính cách của một người.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Ảnh hưởng cách truyền: Hiện tượng trong di truyền học, nơi một gen quy định tính trạng biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc từ bố hay mẹ.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc, từ ) Sự thụ tinh: Quá trình tinh trùng kết hợp với trứng (nghĩa cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imprégnation du bois par un produit protecteur est essentielle. (Việc tẩm gỗ bằng một sản phẩm bảo vệrất cần thiết.)
    • L'imprégnation des idées nouvelles se fait dès le plus jeune âge. (Sự tiêm nhiễm những ý tưởng mới diễn ra từ khi còn rất nhỏ.)
    • Ce phénomène génétique est un cas d'imprégnation parentale. (Hiện tượng di truyền nàymột trường hợp của ảnh hưởng cách truyền từ cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imprégnation culturelle": sự thấm nhuần văn hóa.

    • Son long séjour à l'étranger a permis une imprégnation culturelle profonde. (Thời gian dài ở nước ngoài của anh ấy đã cho phép một sự thấm nhuần văn hóa sâu sắc.)
  • "Imprégnation hormonale": sự ảnh hưởng/tác động của hormone.

    • Le comportement est soumis à une certaine imprégnation hormonale. (Hành vi chịu một sự ảnh hưởng nhất định của hormone.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprégner (động từ): làm thấm, tẩm, thấm nhuần.

    • Imprégner une éponge d'eau. (Làm thấm nước vào một miếng bọt biển.)
    • Être imprégné de valeurs familiales. (Được thấm nhuần những giá trị gia đình.)
  • Imprégnable (tính từ): có thể thấm được.

    • Un tissu imprégnable. (Một loại vải có thể thấm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Trempage (danh từ): sự nhúng, sự ngâm (thường chỉ hành động vật lý).
  • Infusion (danh từ): sự thấm, sự ngấm (thường dùng cho chất lỏng hoặc nghĩa bóng).
  • Inculcation (danh từ): sự ghi khắc, sự truyền thụ (ý tưởng, nguyên tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "imprégnation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "imprégner".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imprégnation".)

imprégnation

L'ouvrier effectue l'imprégnation du bois avec un produit protecteur.

danh từ giống cái
  1. sự thấm, sự tẩm
    • Imprégnation de bois
      sự tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)
  2. (ngĩa bóng) sự tiêm nhiễm
  3. (sinh vật học; sinhhọc) ảnh hưởng cách truyền
  4. (sinh vật học; sinhhọc, từ ; nghĩa ) sự thụ tinh