imprégner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thấm, tẩm, ngấm: Hành động làm cho một chất lỏng, mùi hương, hoặc ý tưởng thấm sâu lan tỏa đều vào trong một vật thể hoặc không gian.
    • (Nghĩa bóng) Tiêm nhiễm, thấm nhuần: Hành động làm cho ai đó tiếp thu, hấp thụ sâu sắc một tư tưởng, cảm xúc hoặc ảnh hưởng nào đó.
    • (Từ ) Thụ tinh: Một nghĩa , ít dùng hiện nay.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • Il faut imprégner cette éponge d'eau savonneuse. (Cần phải thấm nước phòng vào miếng bọt biển này.)
    • L'air était imprégné d'une douce odeur de fleurs. (Không khí ngấm đẫm mùi hương ngọt ngào của hoa.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • Ses voyages l'ont imprégné de cultures diverses. (Những chuyến du lịch đã thấm nhuần trong anh ấy nhiều nền văn hóa đa dạng.)
    • Ce roman est imprégné de mélancolie. (Cuốn tiểu thuyết này thấm đẫm nỗi u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être imprégné de": Ở trạng thái bị thấm đẫm, tràn ngập bởi một thứ đó (cụ thể hoặc trừu tượng).

    • Ses paroles sont imprégnées de sagesse. (Lời nói của ông ấy thấm đẫm trí tuệ.)
  • Dạng tính từ "imprégné(e)": Được dùng phổ biến để miêu tả trạng thái đã bị thấm, ngấm hoặc thấm nhuần.

    • Un bois imprégné de produit de protection. (Một khúc gỗ đã được tẩm chất bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprégnation (danh từ giống cái): Sự thấm, sự tẩm; sự thấm nhuần.

    • L'imprégnation des valeurs familiales. (Sự thấm nhuần các giá trị gia đình.)
  • Imprégnable (tính từ): Có thể thấm được.

    • Un tissu imprégnable. (Một loại vải có thể thấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremper: Nhúng, ngâm (thường với chất lỏng).
  • Infiltrer: Thấm vào, len lỏi vào.
  • Pénétrer: Thâm nhập, thấm vào.
  • Mariner: Ướp (thường cho thực phẩm).
  • Inculquer: Ghi khắc, truyền thụ (ý tưởng, đạo lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "imprégner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "imprégner [quelque chose] de [quelque chose]".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào xoay quanh động từ "imprégner". Tuy nhiên, cụm từ "imprégné de" thường xuất hiện trong văn chương báo chí để diễn tả một cách hình tượng.

ngoại động từ
  1. thấm, tẩm
    • Imprégner une étoffe de teinture
      thấm thuốc nhuộm vào vải
    • Imprégner du bois
      tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)
  2. (nghĩa bóng) tiêm nhiễm
    • Imprégné de préjugés
      bị tiêm nhiễm thành kiến
  3. (từ ; nghĩa ) thụ tinh