imprévisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dự đoán, không thể lường trước: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc người mà hành vi, diễn biến hoặc kết quả của nó không thể được biết trước một cách chắc chắn.
- Thất thường, hay thay đổi: Thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi của một người thay đổi một cách bất ngờ, không theo quy tắc nào.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết ở vùng núi không thể dự đoán trước.)
- (Anh ta là một người đàn ông thất thường, không bao giờ biết anh ta sẽ phản ứng thế nào.)
- (Kết quả của thí nghiệm này không thể lường trước được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par nature imprévisible": Vốn dĩ không thể dự đoán.
- Les crises sont par nature imprévisibles. (Khủng hoảng vốn dĩ không thể dự đoán.)
- "Rendre quelque chose imprévisible": Làm cho cái gì đó trở nên khó lường.
- Ses décisions soudaines rendent la situation imprévisible. (Những quyết định đột ngột của anh ta làm cho tình hình trở nên khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprévisibilité (danh từ giống cái): Tính không thể dự đoán, sự bất ngờ.
- L'imprévisibilité de ses humeurs est épuisante. (Tính thất thường trong tâm trạng của cô ấy thật mệt mỏi.)
- Imprévisiblement (trạng từ): Một cách không thể dự đoán.
- La situation a évolué imprévisiblement. (Tình hình đã diễn biến một cách khó lường.)
Từ đồng nghĩa
- Incertain: Không chắc chắn.
- Capricieux: Thất thường, đồng bóng (nhấn mạnh sự thay đổi theo ý thích).
- Instable: Không ổn định, hay thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Prévisible: Có thể dự đoán.
- Certain: Chắc chắn.
- Stable: Ổn định.
- Régulier: Đều đặn, có quy tắc.
tính từ
- không thể dự kiến
- Un avenir imprévisiblemột tương lai không thể dự kiến được