imprévision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không dự kiến, sự không lường trước: Từ này chỉ tình trạng một sự việc xảy ra mà không được dự đoán, lường trước hoặc chuẩn bị từ trước. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của sự tiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imprévision totale des autorités face à la crise a surpris tout le monde. (Sự không dự kiến hoàn toàn của nhà chức trách trước cuộc khủng hoảng đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Son échec est dû à une imprévision des difficultés. (Thất bại của anh ta là do sự không lường trước những khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "théorie de l'imprévision": (luật học) học thuyết về sự không dự kiến, một nguyên tắc pháp lý cho phép sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng khi có những biến cố bất khả kháng, không lường trước được làm thay đổi căn bản cán cân thỏa thuận.
- Le juge a invoqué la théorie de l'imprévision pour réviser le contrat. (Thẩm phán đã viện dẫn học thuyết về sự không dự kiến để sửa đổi hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprévoyant(e) (tính từ): thiếu dự kiến, thiếu lo xa.
- Une attitude imprévoyante. (Một thái độ thiếu lo xa.)
- Imprévu(e) (tính từ/danh từ): bất ngờ, ngoài dự kiến / điều bất ngờ.
- Un événement imprévu. (Một sự kiện bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Inattention (sự thiếu chú ý, sự sơ suất).
- Inconsidération (sự không cân nhắc, sự khinh suất).
- Négligence (sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng).
Từ trái nghĩa
- Prévision (sự dự kiến, sự tiên liệu).
- Prévoyance (sự lo xa, sự dự phòng).
- Anticipation (sự dự đoán trước, sự làm trước).
danh từ giống cái
- (văn học) sự không dự kiến