impudently

impudently

A boy speaks impudently to his teacher.

Định nghĩa

Trạng từ: "impudently" có nghĩa một cách hỗn xược, trơ trẽn, thiếu tôn trọng, thường đi kèm với thái độ ngạo mạn hoặc xấc xược.

dụ sử dụng
  • (Một đàn ông gầy gò, da ngăm đen đang nhìn qua cửa sổ, cười nhếch mép một cách hỗn xược.)
  • ( ấy trả lời giáo viên một cách xấc xược, điều này khiến bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave impudently": cư xử một cách hỗn xược.
    • The child behaved impudently towards his grandparents. (Đứa trẻ cư xử một cách hỗn xược với ông bà của .)
  • "to speak impudently": nói năng trơ trẽn.
    • He spoke impudently to the judge during the trial. (Anh ta nói năng trơ trẽn với thẩm phán trong phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Impudent (tính từ): hỗn xược, trơ trẽn.
    • His impudent remarks offended everyone in the room. (Những lời nhận xét hỗn xược của anh ta đã xúc phạm mọi người trong phòng.)
  • Impudence (danh từ): sự hỗn xược, thái độ trơ trẽn.
    • Her impudence was shocking to the elderly lady. (Sự hỗn xược của ấy khiến lão bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Boldly: một cách táo bạo, liều lĩnh (thường mang tính tiêu cực).
  • Shamelessly: một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ.
  • Brazenly: một cách trơ tráo, mặt dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "impudently", nhưng có thể dùng với động từ chính) - Talk back: nói lại, cãi lại (một cách hỗn xược). - Don't talk back to your mother impudently. (Đừng nói lại mẹ con một cách hỗn xược.)

Thành ngữ liên quan
  • To have the nerve: gan, đủ trơ trẽn để làm gì đó.
    • He had the nerve to ask for a raise after being impudently late all week. (Hắn ta đủ trơ trẽn để yêu cầu tăng lương sau khi đi làm trễ một cách hỗn xược cả tuần.)