impulse-buy
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua hàng theo cảm hứng: Hành động mua một món đồ một cách bột phát, không có kế hoạch hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She tends to impulse-buy snacks when she sees them at the checkout counter. (Cô ấy có xu hướng mua hàng theo cảm hứng những món đồ ăn vặt khi thấy chúng ở quầy thanh toán.)
- He impulse-bought a new phone even though his old one was still working perfectly. (Anh ấy đã mua hàng theo cảm hứng một chiếc điện thoại mới mặc dù chiếc cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prone to impulse-buying": có xu hướng dễ mua hàng theo cảm hứng.
- Many shoppers are prone to impulse-buying during sales events. (Nhiều người mua sắm có xu hướng dễ mua hàng theo cảm hứng trong các đợt giảm giá.)
"impulse-buy decision": quyết định mua hàng theo cảm hứng.
- An impulse-buy decision often leads to regret later. (Một quyết định mua hàng theo cảm hứng thường dẫn đến sự hối tiếc sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
Impulse buyer (danh từ): người có thói quen mua hàng theo cảm hứng.
- She is a classic impulse buyer, always picking up items she doesn't need. (Cô ấy là một người mua hàng theo cảm hứng điển hình, luôn chọn những món đồ cô ấy không cần.)
Impulse buying (danh từ): hành động mua hàng theo cảm hứng.
- Impulse buying can be harmful to your budget. (Hành động mua hàng theo cảm hứng có thể gây hại cho ngân sách của bạn.)
Từ đồng nghĩa
Buy on a whim: mua một cách bất chợt, không có kế hoạch.
- He bought the jacket on a whim, without even trying it on. (Anh ấy mua chiếc áo khoác một cách bất chợt, thậm chí không thử nó.)
Spur-of-the-moment purchase: mua hàng theo đúng lúc, không suy nghĩ.
- That dress was a spur-of-the-moment purchase during my lunch break. (Chiếc váy đó là một món mua hàng theo đúng lúc trong giờ nghỉ trưa của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snap up: mua nhanh, thường là do cảm hứng.
- She snapped up the last pair of shoes on sale. (Cô ấy mua nhanh đôi giày cuối cùng đang giảm giá.)
Pick up: mua một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
- I picked up a few snacks at the store. (Tôi mua một vài món đồ ăn vặt ở cửa hàng một cách ngẫu nhiên.)
Thành ngữ liên quan
On a whim: một cách bất chợt, không có lý do.
- She decided to travel to Paris on a whim. (Cô ấy quyết định đi du lịch Paris một cách bất chợt.)
Impulse of the moment: cảm hứng nhất thời.
- He bought the car on an impulse of the moment. (Anh ấy mua chiếc xe theo cảm hứng nhất thời.)