impulsively

impulsively

He impulsively bought a colorful kite from the street vendor.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách bốc đồng, hành động theo cảm tính không suy nghĩ kỹ: "impulsively" mô tả hành động được thực hiện một cách đột ngột, dựa trên cảm xúc nhất thời thay vì suy luận hợp , thường không sự thận trọng hoặc cân nhắc trước.

dụ sử dụng
  • She often acts impulsively and later regrets it.
    ( ấy thường hành động một cách bốc đồng sau đó hối hận.)

  • He impulsively bought the expensive watch without checking his bank account.
    (Anh ấy đã mua chiếc đồng hồ đắt tiền một cách bốc đồng không kiểm tra tài khoản ngân hàng.)

  • The child impulsively grabbed the candy from the shelf.
    (Đứa trẻ đã lấy kẹo từ kệ một cách bốc đồng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act impulsively": hành động bốc đồng, không kế hoạch.

    • It's dangerous to act impulsively in a crisis. (Thật nguy hiểm khi hành động bốc đồng trong một cuộc khủng hoảng.)
  • "to speak impulsively": nói năng bốc đồng, không suy nghĩ.

    • He spoke impulsively and offended his colleague. (Anh ấy đã nói một cách bốc đồng làm mất lòng đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulsive (tính từ): bốc đồng, xu hướng hành động theo cảm tính.

    • She is an impulsive person who makes snap decisions. ( ấy người bốc đồng, thường đưa ra quyết định vội vàng.)
  • Impulsiveness (danh từ): tính bốc đồng, sự thiếu suy nghĩ.

    • His impulsiveness often gets him into trouble. (Tính bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
  • Impulse (danh từ): xung lực, sự thôi thúc đột ngột.

    • She acted on an impulse without thinking. ( ấy hành động theo một xung lực không suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, không thận trọng.

    • He drove recklessly through the city. (Anh ấy lái xe một cách liều lĩnh xuyên qua thành phố.)
  • Spontaneously: một cách tự phát, không kế hoạch trước.

    • They spontaneously decided to go on a road trip. (Họ tự phát quyết định đi một chuyến du lịch đường dài.)
  • Hastily: một cách vội vàng, hấp tấp.

    • She hastily agreed to the proposal without reading it. ( ấy vội vàng đồng ý với đề xuất không đọc .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act on impulse: hành động theo xung lực.

    • He tends to act on impulse rather than reason. (Anh ấy xu hướng hành động theo xung lực hơn lý trí.)
  • Blurt out: thốt ra một cách bốc đồng (thường lời nói).

    • She blurted out the secret impulsively. ( ấy đã thốt ra bí mật một cách bốc đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the spur of the moment: ngay lập tức, không kế hoạch trước.

    • They decided to travel on the spur of the moment. (Họ quyết định đi du lịch ngay lập tức, không kế hoạch trước.)
  • Follow one's heart: làm theo cảm xúc, không theo lý trí.

    • She impulsively followed her heart and quit her job. ( ấy đã bốc đồng làm theo con tim nghỉ việc.)