impunité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng không bị trừng phạt; sự thiếu trừng phạt: Trạng thái của một người hoặc một nhóm người không phải chịu hậu quả, hình phạt hoặc sự trừng trị cho hành động sai trái hoặc tội lỗi của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Agir en toute impunité. (Hành động trong sự hoàn toàn không bị trừng phạt.)
- L'impunité des criminels est inacceptable. (Tình trạng không bị trừng phạt của các tội phạm là không thể chấp nhận được.)
- Ce régime autoritaire agit dans l'impunité la plus totale. (Chế độ độc tài này hành động trong sự hoàn toàn không bị trừng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bénéficier de l'impunité": được hưởng sự miễn trừ khỏi hình phạt.
- Les puissants bénéficient souvent de l'impunité. (Những kẻ quyền thế thường được hưởng sự không bị trừng phạt.)
"Culture de l'impunité": văn hóa của sự không bị trừng phạt, chỉ một môi trường xã hội hoặc thể chế nơi các hành vi sai trái thường xuyên không bị xử lý.
- Il faut combattre la culture de l'impunité dans cette institution. (Cần phải chống lại văn hóa không bị trừng phạt trong tổ chức này.)
Biến thể và từ gần giống
- Impunément (trạng từ): một cách không bị trừng phạt.
- Ils violent la loi impunément. (Họ vi phạm pháp luật một cách không bị trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Immunité (danh từ giống cái): sự miễn trừ (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc ngoại giao, có thể chồng lấn một phần nghĩa với "impunité").
- Absence de sanctions (cụm danh từ): sự vắng mặt các biện pháp trừng phạt.
Từ trái nghĩa
- Châtiment (danh từ giống đực): sự trừng phạt.
- Sanction (danh từ giống cái): biện pháp trừng phạt, chế tài.
- Responsabilité (danh từ giống cái): trách nhiệm.
danh từ giống cái
- tình trạng không bị trừng phạt; sự thiếu trừng phạt