impunément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không bị trừng phạt: Hành động mà không phải chịu hậu quả, hình phạt hay sự trả đũa nào.
- Một cách vô hại, không hề gì: (Nghĩa cũ, ít dùng) Hành động mà không gây ra tổn hại hay không bị trả thù.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn đã vi phạm pháp luật một cách không bị trừng phạt trong nhiều năm.)
- (Người ta không thể chỉ trích chính phủ một cách không bị trừng phạt ở đất nước này.)
- (Hắn đã xúc phạm anh ta mà không bị trả thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir impunément": hành động một cách không bị trừng phạt, thường với ý tiêu cực về sự lạm dụng quyền lực hoặc vi phạm các quy tắc.
- Le dictateur agit impunément. (Nhà độc tài hành động một cách không bị trừng phạt.)
- "Ne pas pouvoir faire quelque chose impunément": không thể làm điều gì đó mà không phải chịu hậu quả.
- Tu ne peux pas négliger ta santé impunément. (Con không thể thờ ơ với sức khỏe của mình mà không phải trả giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Impunité (danh từ giống cái): sự miễn tội, sự không bị trừng phạt.
- Il jouit d'une totale impunité. (Hắn hưởng sự miễn tội hoàn toàn.)
- Impuni, impunie (tính từ): không bị trừng phạt.
- Un crime resté impuni. (Một tội ác vẫn chưa bị trừng trị.)
Từ đồng nghĩa
- Sans être puni: mà không bị trừng phạt.
- Sans conséquence: mà không có hậu quả (trong một số ngữ cảnh).
- Sans risque: một cách không có rủi ro, an toàn (nhấn mạnh khía cạnh không bị phát hiện/hại).
Thành ngữ liên quan
- En toute impunité: (cụm từ) với sự miễn tội hoàn toàn, một cách hoàn toàn không bị trừng phạt. Đây là cách diễn đạt phổ biến và nhấn mạnh hơn.
- Ils pillent les ressources du pays en toute impunité. (Họ cướp bóc tài nguyên đất nước một cách hoàn toàn không bị trừng phạt.)
phó từ
- không bị trừng phạt
- Voler impunémentăn trộm mà không bị trừng phạt
- không hại gì, không hề gì
- (từ cũ; nghĩa cũ) không trả đũa, không trả thù