impécuniosité

Học thuật
Thân thiện
impécuniosité

Une famille fait face à l'impécuniosité en comptant ses dernières pièces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự túng tiền, tình trạng thiếu tiền: Trạng thái không tiền hoặc thiếu tiền một cách trầm trọng, thường dẫn đến khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Từ này mang sắc thái văn học, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'impécuniosité de sa famille l'a empêché de poursuivre ses études. (Sự túng tiền của gia đình anh ấy đã ngăn cản việc anh ấy tiếp tục học.)
    • Malgré son talent, il vivait dans une impécuniosité constante. (Mặc dùtài năng, anh ta sống trong tình trạng túng thiếu triền miên.)
    • L'impécuniosité n'est pas toujours synonyme de malheur. (Sự túng tiền không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bất hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'impécuniosité": rơi vào cảnh túng thiếu.

    • Après la faillite de son entreprise, il est tombé dans l'impécuniosité. (Sau khi công ty phá sản, ông ta đã rơi vào cảnh túng thiếu.)
  • "Réduit à l'impécuniosité": bị dẫn đến/bị đẩy vào cảnh túng thiếu.

    • La crise économique a réduit de nombreuses familles à l'impécuniosité. (Khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh túng thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Impécunieux, impécunieuse (tính từ): túng thiếu, không tiền.

    • Un étudiant impécunieux. (Một sinh viên túng thiếu.)
  • Dénuement (danh từ giống đực): sự thiếu thốn, tình trạng cùng cực (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự thiếu thốn vật chất nói chung).

  • Indigence (danh từ giống cái): cảnh nghèo khổ, túng quẫn (mức độ nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pauvreté: sự nghèo khó.
  • Gêne financière: sự khó khăn về tài chính (ít trang trọng hơn).
  • Manque d'argent: sự thiếu tiền (cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Opulence: sự giàu có, phong phú.
  • Richesse: sự giàu có, của cải.
  • Aisance financière: sự dư dả về tài chính.
impécuniosité

Une famille fait face à l'impécuniosité en comptant ses dernières pièces.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự túng tiền