impérativement

Học thuật
Thân thiện
impérativement

Il faut impérativement que tu portes un casque pour faire du vélo.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bắt buộc, một cách mệnh lệnh: Diễn tả một yêu cầu, mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ phải được thực hiện không ngoại lệ hoặc sự lựa chọn nào khác.
    • Một cách khẩn thiết, một cách cấp bách: Nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Vous devez impérativement signer ce document avant demain. (Anh bắt buộc phảitài liệu này trước ngày mai.)
    • Il faut impérativement que tu voies ce médecin. (Cậu nhất thiết phải đi gặp bác sĩ này.)
    • Répondez impérativement avant midi. (Hãy trả lời một cách bắt buộc trước buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est impératif de...": Cấu trúc này nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối của một việc gì đó. Từ "impérativement" thường bổ nghĩa cho động từ trong ngữ cảnh tương tự.
    • Il est impératif d'agir vite. → Il faut agir impérativement vite. (Việc hành động nhanhbắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Impératif, impérative (tính từ): mang tính mệnh lệnh, bắt buộc.
    • un ton impératif (một giọng điệu mệnh lệnh)
  • Impératif (danh từ): mệnh lệnh, điều bắt buộc; (trong ngữ pháp) thức mệnh lệnh.
    • un impératif moral (một mệnh lệnh đạo đức)
    • l'impératif présent (thức mệnh lệnh hiện tại)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatoirement: một cách bắt buộc.
  • Absolument: một cách tuyệt đối.
  • Nécessairement: một cách tất yếu, nhất thiết.
  • De toute urgence: một cách khẩn cấp (nhấn mạnh sự gấp gáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường đi với các động từ chỉ sự bắt buộc như "devoir", "falloir", "être obligé de"). - Devoir impérativement: buộc phải. - Je dois impérativement finir ce travail. (Tôi buộc phải hoàn thành công việc này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "impérativement". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, chỉ thị hoặc yêu cầu khẩn cấp.)

impérativement

Il faut impérativement que tu portes un casque pour faire du vélo.

phó từ
  1. như mệnh lệnh