impérialement

Học thuật
Thân thiện
impérialement

L'empereur marche impérialement dans la grande salle du trône.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đế vương, như một hoàng đế: Diễn tả một hành động, thái độ hoặc phong cách mang tính chất uy nghi, cao quý, quyền lực tối cao, đặc trưng của một vị hoàng đế.
    • Một cách hống hách, độc đoán: (Nghĩa mở rộng, thường mang tính châm biếm) Diễn tả một hành động hoặc thái độ kiêu ngạo, ra lệnh một cách độc đoán, như thể mìnhngười cai trị tối cao.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà vua đã từ chối yêu cầu của các triều thần một cách đế vương.)
  • ( ấy chỉ tay về phía cửa, ra lệnh cho trợcủa mình ra ngoài một cách hống hách.)
  • (Hắn gật đầu một cách độc đoán, như thể để phê chuẩn không cần bàn cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gouverner impérialement": Cai trị một cách chuyên quyền, độc đoán.
    • Le dictateur gouvernait son pays impérialement, sans aucun égard pour l'opinion publique. (Nhà độc tài cai trị đất nước của mình một cách chuyên quyền, không màng đến dư luận.)
  • "Un geste impérialement dédaigneux": Một cử chỉ khinh miệt một cách kiêu ngạo, đầy vẻ trịch thượng.
    • D'un geste impérialement dédaigneux, il balaya leurs arguments. (Với một cử chỉ khinh miệt đầy kiêu ngạo, hắn gạt bỏ mọi lập luận của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impérial, impériale (tính từ): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế; tính chất uy nghi, hùng vĩ.
    • Une ambition impériale. (Một tham vọng đế vương.)
  • Impérativement (phó từ): Một cách mệnh lệnh, cấp bách, bắt buộc. (Khác nghĩa, nhưng chung gốc từ "impératif" - mệnh lệnh).
    • Il faut impérativement finir ce travail aujourd'hui. (Nhất thiết phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Souverainement: Một cách tối cao, tuyệt đối (như một vị vua).
  • Autoritairement: Một cách độc đoán, thẩm quyền.
  • Despotiquement: Một cách chuyên chế, bạo ngược.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air impérial: Có vẻ mặt/dáng vẻ đế vương, uy nghi.
    • Malgré ses vêtements simples, il avait un air impérial. ( ăn mặc giản dị, ông ta vẫn dáng vẻ đế vương.)
impérialement

L'empereur marche impérialement dans la grande salle du trône.

phó từ
  1. như ông hoàng; (một cách) đế vương