impérieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hống hách, một cách độc đoán: Diễn tả cách thức hành động với thái độ ra lệnh, đòi hỏi phải tuân theo ngay lập tức mà không cho phép phản đối hoặc chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le chef a demandé impérieusement le rapport avant midi. (Người trưởng phòng đã hống hách đòi báo cáo trước buổi trưa.)
- Elle a pointé impérieusement du doigt la porte, exigeant qu'il parte. (Cô ấy độc đoán chỉ tay về phía cửa, yêu cầu anh ta rời đi.)
- La nécessité de trouver une solution s'imposait impérieusement. (Sự cần thiết phải tìm ra giải pháp đã đặt ra một cách cấp bách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc trang trọng: Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất cấp thiết, không thể trì hoãn của một nhu cầu, một mệnh lệnh nội tại.
- La raison nous commande impérieusement d'agir. (Lý trí ra lệnh cho chúng ta phải hành động một cách khẩn thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Impérieux, impérieuse (tính từ): hống hách, độc đoán, cấp bách.
- Un ton impérieux (một giọng điệu hống hách)
- Un besoin impérieux (một nhu cầu cấp bách)
Impératif, impérative (tính từ): mệnh lệnh, cấp thiết, bắt buộc. (Nhấn mạnh tính chất bắt buộc hơn là thái độ).
Từ đồng nghĩa
- Autoritairement: một cách có uy quyền, độc đoán.
- Despotiquement: một cách chuyên quyền, độc tài.
- Urgemment: một cách khẩn cấp (thiên về thời gian hơn thái độ).
Từ trái nghĩa
- Poliment: một cách lịch sự.
- Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Humblement: một cách khiêm tốn.
phó từ
- (một cách) hống hách
- Commander impérieusementhống hách ra lệnh