impétration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự nhận, sự được (chức vị, ân huệ...): Từ này chỉ hành động hoặc quá trình chính thức nhận được một thứ gì đó, thường là một chức vụ, một đặc ân, một ân huệ hoặc một quyền lợi thông qua việc thỉnh cầu hoặc theo các thủ tục pháp lý nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impétration de ce titre honorifique est un long processus. (Việc nhận được danh hiệu danh dự này là một quá trình dài.)
- Son impétration du poste de directeur a été officialisée hier. (Việc anh ấy nhận chức giám đốc đã được chính thức hóa hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'impétration de...": Tiến hành thủ tục để nhận được...
- Il a procédé à l'impétration de la nationalité française. (Ông ấy đã tiến hành thủ tục để nhận quốc tịch Pháp.)
"Demande en impétration": Đơn xin, đơn thỉnh cầu để được nhận (một ân huệ, quyền lợi).
- La demande en impétration d'une grâce présidentielle a été rejetée. (Đơn xin được hưởng ân xá của tổng thống đã bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
Impétrant, impétrante (danh từ): Người xin, người thỉnh cầu để được nhận (một ân huệ, chức vụ).
- Les impétrants doivent fournir un dossier complet. (Những người xin nhận phải cung cấp một hồ sơ đầy đủ.)
Impétrer (động từ): (Luật học) Xin và được nhận (một ân huệ, chức vụ) một cách chính thức.
- Il a impétré le droit de cité. (Ông ấy đã xin và được nhận quyền công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Obtention (danh từ giống cái): Sự đạt được, sự thu được.
- Acquisition (danh từ giống cái): Sự thu nhận, sự giành được.
- Réception (danh từ giống cái): Sự nhận được.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "impétration" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc trang trọng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này nhấn mạnh tính chính thức và thủ tục của việc được nhận một thứ gì đó, thường sau một quá trình xem xét hoặc thỉnh cầu.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự nhận, sự được (chức vị, ân huệ...)