impétueux

Học thuật
Thân thiện
impétueux

Un vent impétueux fait plier les arbres sur la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một sức mạnh tự nhiên cường độ lớn, bộc phát mạnh mẽ khó kiểm soát.
    • Hăng hái, nông nổi, bồng bột: Diễn tả tính cách của một người hành động một cách nhanh chóng, thiếu suy nghĩ kỹ càng, do cảm xúc mạnh thúc đẩy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le torrent était impétueux après l'orage. (Dòng suối trở nên dữ dội sau cơn giông.)
    • C'est un jeune homme impétueux qui prend souvent des décisions hấp tấp. (Anh ấymột chàng trai bồng bột, thường đưa ra những quyết định vội vàng.)
    • Ses sentiments impétueux l'ont parfois conduit à des regrets. (Những cảm xúc mãnh liệt của anh ấy đôi khi dẫn đến sự hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une passion impétueuse": một niềm đam mê mãnh liệt, cuồng nhiệt.

    • Il a déclaré son amour avec une passion impétueuse. (Anh ấy bày tỏ tình yêu của mình với một niềm đam mê mãnh liệt.)
  • "Un discours impétueux": một bài diễn văn sôi nổi, đầy nhiệt huyết.

    • Le leader a galvanisé la foule par un discours impétueux. (Vị lãnh đạo đã khích lệ đám đông bằng một bài diễn văn sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Impétueusement (trạng từ): một cách mãnh liệt, một cách hăng hái.

    • Il s'est précipité impétueusement vers la sortie. (Anh ấy hăng hái lao về phía lối ra.)
  • Impétuosité (danh từ giống cái): tính mãnh liệt, tính dữ dội; tính hăng hái, tính bồng bột.

    • L'impétuosité de la rivière rendait la traversée dangereuse. (Sự dữ dội của dòng sông khiến việc vượt qua trở nên nguy hiểm.)
    • L'impétuosité de la jeunesse. (Tính bồng bột của tuổi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fougueux: hăng hái, sôi nổi (nhấn mạnh đến sức sống nhiệt huyết).
  • Véhément: mãnh liệt, kịch liệt (thường dùng cho lời nói, cảm xúc).
  • Tumultueux: hỗn loạn, dữ dội (nhấn mạnh sự hỗn độn, ồn ào).
  • Irréfléchi: thiếu suy nghĩ (nhấn mạnh khía cạnh không cân nhắc).
Từ trái nghĩa
  • Calme: điềm tĩnh, yên lặng.
  • Réfléchi: thận trọng, biết suy nghĩ.
  • Mesuré: chừng mực, điều độ.
  • Paisible: thanh bình, êm ả.
impétueux

Un vent impétueux fait plier les arbres sur la colline.

tính từ
  1. mãnh liệt, dữ dội
    • Vent impétueux
      gió dữ dội
  2. hăng
    • Caractère impétueux
      tính hăng