imuran

imuran

A patient takes their daily dose of Imuran with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: Imuran một loại thuốc ức chế miễn dịch (tên thương mại Imuran) được sử dụng để ngăn ngừa sự đào thải của một cơ quan được cấy ghép.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed imuran for the patient after the kidney transplant.)
  • (The dosage of imuran must be carefully adjusted to avoid side effects.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Điều trị bằng imuran": chỉ quá trình sử dụng thuốc này trong y tế.

    • Việc điều trị bằng imuran đòi hỏi theo dõi thường xuyên chức năng gan máu. (Treatment with imuran requires regular monitoring of liver function and blood counts.)
  • "Tác dụng phụ của imuran": các phản ứng không mong muốn có thể xảy ra.

    • Một số tác dụng phụ của imuran bao gồm buồn nôn, suy giảm miễn dịch nguy nhiễm trùng. (Some side effects of imuran include nausea, immunosuppression, and risk of infection.)
Biến thể từ gần giống
  • Azathioprine (danh từ): tên hóa học của hoạt chất trong imuran.

    • Imuran tên thương mại của azathioprine. (Imuran is the brand name for azathioprine.)
  • Immunosuppressant (danh từ): thuốc ức chế miễn dịch nói chung.

    • Imuran một loại immunosuppressant phổ biến. (Imuran is a common immunosuppressant.)
Từ đồng nghĩa
  • Azathioprine: tên hóa học của thuốc.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: mô tả chức năng của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "imuran" danh từ chỉ tên thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "imuran" thuật ngữ y khoa chuyên ngành.