in a beastly manner

in a beastly manner

She spoke to him in a beastly manner during their argument.

Định nghĩa

Trạng từ:
Theo cách dã man, tàn bạo, như một con thú. "In a beastly manner" mô tả hành động được thực hiện một cách thô bạo, thiếu nhân tính, hoặc đối xử tệ bạc như với loài vật.

dụ sử dụng
  • ( ta đối xử với chồng mình một cách dã man.)
  • (Các nhân bị lính canh đối xử tàn bạo.)
  • (Anh ta nói chuyện với nhân viên một cách thô bạo, la hét xúc phạm họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave in a beastly manner": cư xử một cách dã man.
    • The dictator behaved in a beastly manner towards his opponents. (Nhà độc tài cư xử dã man với những người chống đối.)
  • "to act in a beastly manner": hành động tàn bạo.
    • The soldiers acted in a beastly manner during the invasion. (Những người lính hành động tàn bạo trong cuộc xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Beastly (tính từ): dã man, tàn bạo; cũng có nghĩa khó chịu, tồi tệ (trong văn nói thân mật).
    • What a beastly day! (Thật một ngày tồi tệ!)
  • Beast (danh từ): con thú, người dã man.
Từ đồng nghĩa
  • Bestially: một cách dã man (từ đồng nghĩa trực tiếp, như trong Wordnet).
  • Cruelly: một cách tàn nhẫn.
  • Inhumanely: một cáchnhân đạo.
  • Brutally: một cách tàn bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "in a beastly manner", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To treat someone in a beastly manner: đối xử với ai đó một cách dã man. - They treated the animals in a beastly manner. (Họ đối xử với động vật một cách dã man.)

Thành ngữ liên quan
  • To make a beast of oneself: cư xử như một con thú (thường chỉ ăn uống thô tục hoặc hành động thiếu văn hóa).
    • He made a beast of himself at the dinner party, eating with his hands. (Anh ta cư xử như một con thú trong bữa tiệc tối, ăn bằng tay.)
  • Beastly weather: thời tiết tồi tệ (thành ngữ thân mật).
    • We had beastly weather during our vacation. (Chúng tôi thời tiết tồi tệ trong kỳ nghỉ.)