in and of itself

in and of itself

This concept is interesting in and of itself.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): in and of itself một cụm từ cố định, dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó được xem xét dựa trên bản chất nội tại của , tách biệt khỏi các yếu tố bên ngoài hoặc các mối quan hệ khác. có nghĩa tương đương với "tự thân", "về bản chất" hoặc "xét riêng".

dụ sử dụng
  • (Câu nói này tự thân đã thú vị.)
  • (Bức tranh tự thân đã đẹp, bất kể lịch sử của ra sao.)
  • (Vấn đề tự thân không khó; chính bối cảnh mới làm trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in and of itself" thường được dùng để lập luận rằng một yếu tố giá trị hoặc ý nghĩa riêng, không phụ thuộc vào các yếu tố khác.
    • The theory in and of itself is flawed, even if the evidence seems to support it. (Lý thuyết tự thân đã sai sót, ngay cả khi bằng chứng có vẻ ủng hộ .)
  • "in and of itself" có thể đứngđầu, giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh.
    • In and of itself, the idea is brilliant, but it's not practical. (Tự thân , ý tưởng này rất xuất sắc, nhưng không thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Per se (Latin, thường dùng trong tiếng Anh): có nghĩa tương tự "in and of itself", thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • The policy per se is not bad, but its implementation is poor. (Chính sách tự thân không tệ, nhưng việc thực thi thì kém.)
  • In itself: một biến thể ngắn hơn, thường được dùng thay thế.
    • The task in itself is simple. (Nhiệm vụ tự thân rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrinsically: một cách nội tại, về bản chất.
    • The value of gold is intrinsically high. (Giá trị của vàng tự thân đã cao.)
  • By its very nature: về bản chất của .
    • The project is risky by its very nature. (Dự án tự thân đã rủi ro.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in and of itself", đây một cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • In and of itself một thành ngữ cố định, không biến thể thành ngữ tương tự nào khác. Tuy nhiên, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc tranh luận để nhấn mạnh tính độc lập của một khái niệm.