in circles

in circles

The discussion went in circles without reaching a conclusion.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Vòng quanh, loanh quanh, không tiến triển: "in circles" mô tả một hành động hoặc quá trình diễn ra không đạt được kết quả rõ ràng, thường lặp đi lặp lại không đi đến đâu.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã thảo luận loanh quanh hàng giờ không đạt được thỏa thuận nào.)
  • (Chúng tôi đang chạy vòng quanh để cố gắng giải quyết vấn đề này.)
  • (Lời giải thích của anh ấy cứ loanh quanh, khiến mọi người càng bối rối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go in circles": diễn tả một quá trình lặp đi lặp lại không tiến triển.

    • The debate went in circles, with no new ideas presented. (Cuộc tranh luận cứ loanh quanh, không ý tưởng mới nào được đưa ra.)
  • "to run in circles": chỉ việc làm việc vất vả nhưng không hiệu quả.

    • We've been running in circles all day without fixing the issue. (Cả ngày hôm nay chúng tôi chạy vòng quanh không khắc phục được vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Circle (danh từ): vòng tròn, hình tròn.
    • Draw a circle on the paper. (Vẽ một vòng tròn trên giấy.)
  • Circular (tính từ): hình tròn, mang tính vòng quanh.
    • The road has a circular shape. (Con đường hình vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Without progress: không tiến triển.
  • In a loop: trong một vòng lặp.
  • Going nowhere: chẳng đi đến đâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go around in circles: xoay vòng, không kết quả.
    • Stop going around in circles and make a decision! (Đừng xoay vòng nữa hãy đưa ra quyết định đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Going in circles: tình trạng không tiến triển.
    • We are just going in circles with this project. (Chúng ta chỉ đang xoay vòng với dự án này thôi.)
  • Spinning in circles: xoay vòng, mất phương hướng.
    • After the long meeting, I felt like I was spinning in circles. (Sau buổi họp dài, tôi cảm thấy như mình đang xoay vòng.)