in circles
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Vòng quanh, loanh quanh, không có tiến triển: "in circles" mô tả một hành động hoặc quá trình diễn ra mà không đạt được kết quả rõ ràng, thường lặp đi lặp lại và không đi đến đâu.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban đã thảo luận loanh quanh hàng giờ mà không đạt được thỏa thuận nào.)
- (Chúng tôi đang chạy vòng quanh để cố gắng giải quyết vấn đề này.)
- (Lời giải thích của anh ấy cứ loanh quanh, khiến mọi người càng bối rối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go in circles": diễn tả một quá trình lặp đi lặp lại không có tiến triển.
- The debate went in circles, with no new ideas presented. (Cuộc tranh luận cứ loanh quanh, không có ý tưởng mới nào được đưa ra.)
"to run in circles": chỉ việc làm việc vất vả nhưng không hiệu quả.
- We've been running in circles all day without fixing the issue. (Cả ngày hôm nay chúng tôi chạy vòng quanh mà không khắc phục được vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Circle (danh từ): vòng tròn, hình tròn.
- Draw a circle on the paper. (Vẽ một vòng tròn trên giấy.)
- Circular (tính từ): có hình tròn, mang tính vòng quanh.
- The road has a circular shape. (Con đường có hình vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Without progress: không có tiến triển.
- In a loop: trong một vòng lặp.
- Going nowhere: chẳng đi đến đâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go around in circles: xoay vòng, không có kết quả.
- Stop going around in circles and make a decision! (Đừng xoay vòng nữa và hãy đưa ra quyết định đi!)
Thành ngữ liên quan
- Going in circles: tình trạng không có tiến triển.
- We are just going in circles with this project. (Chúng ta chỉ đang xoay vòng với dự án này thôi.)
- Spinning in circles: xoay vòng, mất phương hướng.
- After the long meeting, I felt like I was spinning in circles. (Sau buổi họp dài, tôi cảm thấy như mình đang xoay vòng.)