in flight

Định nghĩa

in flight (cụm từ / trạng từ)
- Đang bay trên không: Chỉ trạng thái của một vật thể (thường máy bay, chim, hoặc côn trùng) đang di chuyển trong không khí.
- Đang trong hành trình bay: Dùng để mô tả khoảng thời gian từ khi cất cánh đến khi hạ cánh của một chuyến bay.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thấy những con vịt đang bay trên hồ.)
  • (Hành khách không được phép sử dụng thiết bị điện tử trong giai đoạn đang bay.)
  • (Đại bàng bắt được con mồi khi đang bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • in-flight entertainment (giải trí trên chuyến bay): Các chương trình giải trí được cung cấp cho hành khách trong suốt chuyến bay.
    • The airline offers a wide range of in-flight entertainment, including movies and music. (Hãng hàng không cung cấp nhiều lựa chọn giải trí trên chuyến bay, bao gồm phim nhạc.)
  • in-flight meal (bữa ăn trên máy bay): Bữa ăn được phục vụ trong suốt chuyến bay.
    • I ordered a vegetarian in-flight meal for my long-haul flight. (Tôi đã đặt một bữa ăn chay trên máy bay cho chuyến bay đường dài của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight (danh từ): Chuyến bay, sự bay.
    • The flight from Hanoi to Paris takes about 12 hours. (Chuyến bay từ Nội đến Paris mất khoảng 12 giờ.)
  • In-flight (tính từ): Thuộc về hoặc xảy ra trong khi bay.
    • The in-flight magazine contains interesting articles about travel. (Tạp chí trên máy bay các bài viết thú vị về du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Airborne (tính từ): Đangtrên không, đã cất cánh.
    • The plane is now airborne. (Máy bay hiện đãtrên không.)
  • Flying (động từ / tính từ): Đang bay.
    • The birds are flying south for the winter. (Những con chim đang bay về phía nam để trú đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take flight: Cất cánh, bắt đầu bay.
    • The helicopter will take flight at dawn. (Trực thăng sẽ cất cánh vào lúc bình minh.)
  • In mid-flight: Ở giữa chuyến bay, đang bay.
    • The engine failed in mid-flight. (Động cơ bị hỏng giữa chuyến bay.)
Thành ngữ liên quan
  • In full flight: Đang bay hết tốc lực; (nghĩa bóng) đang hoạt động mạnh mẽ.
    • The company is in full flight to meet the deadline. (Công ty đang hoạt động hết công suất để kịp thời hạn.)
in flight
The ducks are in flight over the pond.