in loco parentis
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ la-tinh): - Thay mặt cha mẹ, với tư cách là người thay thế cha mẹ: "in loco parentis" mô tả tình huống một người hoặc tổ chức (như giáo viên, trường học) đảm nhận trách nhiệm và quyền hạn của cha mẹ đối với một đứa trẻ, đặc biệt trong môi trường giáo dục hoặc chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phải phạt đứa trẻ này với tư cách là người thay thế cha mẹ.)
- (Giáo viên hành động thay mặt cha mẹ khi giám sát học sinh trong giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act in loco parentis": hành động với tư cách là người thay thế cha mẹ.
- The school administration acted in loco parentis when the student was injured on a field trip. (Ban giám hiệu nhà trường đã hành động thay mặt cha mẹ khi học sinh bị thương trong chuyến đi thực tế.)
- "in loco parentis authority": quyền hạn thay mặt cha mẹ.
- In loco parentis authority allows schools to enforce discipline. (Quyền hạn thay mặt cha mẹ cho phép trường học thực thi kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- In loco parentis (n): tình trạng hoặc vị trí thay mặt cha mẹ.
- The concept of in loco parentis is central to school law. (Khái niệm thay mặt cha mẹ là trung tâm của luật học đường.)
- Parentis loco (cụm từ la-tinh hiếm): đồng nghĩa với in loco parentis.
Từ đồng nghĩa
- Thay mặt phụ huynh: với nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Với tư cách người giám hộ: nhấn mạnh vai trò bảo vệ và chăm sóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp, vì đây là cụm từ la-tinh cố định.)
Thành ngữ liên quan
- In loco parentis (thành ngữ pháp lý): được sử dụng trong luật học đường và gia đình để chỉ trách nhiệm thay thế cha mẹ.
- The court ruled that the camp counselor had acted in loco parentis. (Tòa án phán quyết rằng người hướng dẫn trại đã hành động thay mặt cha mẹ.)