in principle

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về nguyên tắc: "in principle" được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch, hay quy tắcmức độ cơ bản, tổng quát, nhưng chưa đi vào chi tiết hoặc thực tế cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với đề xuất, nhưng chúng tôi cần thảo luận chi tiết.)
  • (Chính phủ đã chấp nhận kế hoạch về nguyên tắc, nhưng sẽ mất thời gian để thực hiện.)
  • (Về nguyên tắc, ý tưởng nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng trong thực tế có thể khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agree in principle": đồng ý về nguyên tắc (thường dùng trong đàm phán, chính trị).
    • The two parties agreed in principle to the ceasefire. (Hai bên đã đồng ý về nguyên tắc cho lệnh ngừng bắn.)
  • "Accept in principle": chấp nhận về nguyên tắc.
    • The court accepted the case in principle. (Tòa án đã chấp nhận vụ kiện về nguyên tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Principle (danh từ): nguyên tắc, quy tắc.
    • He is a man of principle. (Ông ấy một người nguyên tắc.)
  • Principal (tính từ/danh từ): chính yếu, hiệu trưởng (không nhầm lẫn với "principle").
Từ đồng nghĩa
  • In theory: về mặt lý thuyết.
    • In theory, this machine works perfectly. (Về mặt lý thuyết, cỗ máy này hoạt động hoàn hảo.)
  • Fundamentally: về cơ bản.
    • We are fundamentally in agreement. (Chúng tôi về cơ bản đồng ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "in principle" thường đứng như một trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • In principle, but not in practice: về nguyên tắc thì đúng, nhưng thực tế lại khác.
    • The law is good in principle, but not in practice. (Luật này tốt về nguyên tắc, nhưng không tốt trong thực tế.)
in principle
In principle, the new park design is a good idea.