in the first place
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định):
- Ngay từ đầu, trước hết: Dùng để nhấn mạnh điều gì đó đáng lẽ phải được làm hoặc xảy ra sớm hơn, hoặc để chỉ nguyên nhân/khía cạnh quan trọng ban đầu của một vấn đề.
- Thực ra, về bản chất: Dùng để nêu lên lý do chính hoặc khía cạnh cốt lõi của một vấn đề, thường trong câu giải thích.
Ví dụ sử dụng
- (Tại sao anh không nói với tôi ngay từ đầu?)
- (Về bản chất, đây là một vấn đề địa phương.)
- (Đáng lẽ chúng ta nên cân nhắc chi phí ngay từ đầu.)
- (Thực ra, đó là vấn đề đạo đức, không phải tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the first place" dùng để chỉ nguyên nhân chính:
- He didn't apologize in the first place because he didn't think he was wrong. (Anh ấy không xin lỗi ngay từ đầu vì anh ấy nghĩ mình không sai.)
- "In the first place" dùng để nhấn mạnh sự ưu tiên:
- Why would you buy a car in the first place if you can't afford the insurance? (Tại sao bạn lại mua xe ngay từ đầu nếu không đủ tiền bảo hiểm?)
Biến thể và từ gần giống
- First and foremost (trạng từ): trước hết và quan trọng nhất.
- First and foremost, we need to ensure safety. (Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần đảm bảo an toàn.)
- From the outset (trạng từ): ngay từ khi bắt đầu.
- The project was flawed from the outset. (Dự án đã có sai sót ngay từ khi bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Initially: ban đầu, lúc đầu.
- Originally: vốn dĩ, ban đầu.
- Primarily: chủ yếu, trước hết.
Các cụm từ liên quan
- In the first instance (trạng từ): ngay từ đầu, trước tiên.
- Contact the manager in the first instance. (Hãy liên hệ với quản lý trước tiên.)
- First of all (trạng từ): trước hết.
- First of all, let me thank everyone. (Trước hết, cho phép tôi cảm ơn mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Put first things first: ưu tiên những việc quan trọng trước.
- Let's put first things first and finish the report. (Hãy ưu tiên việc quan trọng trước và hoàn thành báo cáo.)