in the midst

in the midst

He stood in the midst of a sunlit meadow.

Định nghĩa

Trạng từ / Giới từ kép: - giữa, trong lúc, trong quá trình: "in the midst" chỉ vị trí hoặc thời điểmtrung tâm của một không gian, sự kiện, hoặc hoạt động nào đó. nhấn mạnh sự đang diễn ra hoặc đang tồn tại trong lòng của một bối cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thấy mình đanggiữa một cuộc tranh luận gay gắt.)
  • (Chúng tôi đang trong quá trình lên kế hoạch cho đám cưới.)
  • (Ngôi làng nằmgiữa khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the midst of" + danh từ: dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm.
    • She stood in the midst of the crowd, feeling lost. ( ấy đứng giữa đám đông, cảm thấy lạc lõng.)
  • "in the midst of" + động từ dạng V-ing: nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
    • They were in the midst of cooking dinner when the power went out. (Họ đang nấu bữa tối thì mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Midst (danh từ): phần giữa, trung tâm. Thường dùng trong cụm "in the midst of".
    • He walked into the midst of the battlefield. (Anh ấy bước vào giữa chiến trường.)
  • Amidst (giới từ): ở giữa, trong bối cảnh (tương tự nhưng không dùng "the").
    • Amidst the chaos, she remained calm. (Giữa sự hỗn loạn, ấy vẫn bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Among: ở giữa (dùng cho nhóm người hoặc vật).
  • During: trong suốt (thời gian).
  • In the middle of: ở giữa (không gian hoặc thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be in the midst of: đangtrong quá trình.
    • I am in the midst of writing a report. (Tôi đang trong quá trình viết báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • In the midst of life we are in death: một câu trong kinh thánh, nghĩa giữa sự sống, chúng ta luôn đối mặt với cái chết (ám chỉ sự mong manh của cuộc đời).