in the same breath

in the same breath

She praised his effort and criticized his method in the same breath.

Định nghĩa
  • Trạng từ (Adverb phrase): "in the same breath" (trong cùng một hơi thở) một cụm trạng từ mang nghĩa cùng một lúc, đồng thời, đặc biệt được dùng để diễn tả việc nói hai điều mâu thuẫn hoặc hoàn toàn khác nhau trong cùng một lời nói, không sự chuyển tiếp hợp .
dụ sử dụng
  • ( ấy khen ngợi sự chăm chỉ của anh ấy chỉ trích sự lười biếng của anh ấy trong cùng một lời nói.)
  • (Anh ấy nói yêu ấy rồi, trong cùng một câu nói, lại yêu cầu ly hôn.)
  • (Chính trị gia đó hứa hẹn cắt giảm thuế tăng chi tiêu trong cùng một lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not in the same breath" (không thể đồng thời): dùng để phủ định khả năng so sánh hoặc nói cùng lúc hai điều.
    • You cannot compare a beginner to a master in the same breath. (Bạn không thể so sánh một người mới bắt đầu với một bậc thầy trong cùng một lời nói.)
  • "Breathe in the same breath" (thở chung một nhịp): nghĩa bóng, chỉ sự hòa hợp hoặc đồng lòng.
    • The choir sang as if they were breathing in the same breath. (Dàn hợp xướng hát như thể họ đang thở chung một nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Breath (danh từ): hơi thở, hơi.
  • Breathless (tính từ): hết hơi, nghẹt thở.
  • Breathe (động từ): thở.
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneously: đồng thời.
  • At the same time: cùng lúc.
  • In one breath: trong một hơi thở (thường dùng để chỉ việc nói liên tục, không ngừng).
  • At once: ngay lập tức, cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a breath: hít một hơi thở (thường dùng để lấy lại bình tĩnh).
    • Take a deep breath before you speak. (Hít một hơi thật sâu trước khi bạn nói.)
  • Hold one's breath: nín thở ( hồi hộp hoặc chờ đợi).
    • We held our breath as the acrobat performed. (Chúng tôi nín thở khi người biểu diễn nhào lộn.)
Thành ngữ liên quan
  • In one breath: nói liên tục, không ngừng nghỉ.
    • He recited the poem in one breath. (Anh ấy đọc thuộc bài thơ trong một hơi thở.)
  • Out of breath: hết hơi, thở hổn hển.
    • She was out of breath after running up the stairs. ( ấy hết hơi sau khi chạy lên cầu thang.)