in-basket
Định nghĩa
Danh từ: - Giỏ đựng tài liệu đến: "In-basket" (cũng viết là "in-basket" hoặc "in basket") là một khay, giỏ, hoặc hộp thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được đặt trên bàn làm việc để chứa các tài liệu, thư từ, hoặc công việc mới đến cần được xử lý. Đây là một vật dụng phổ biến trong văn phòng.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng đặt tất cả các báo cáo mới vào giỏ đựng tài liệu đến trên bàn tôi.)
- (Giỏ đựng tài liệu đến của cô ấy đầy ắp giấy tờ vào sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In-basket exercise": Một bài tập đánh giá kỹ năng quản lý, nơi người tham gia phải xử lý một loạt các tài liệu và nhiệm vụ mô phỏng trong một khoảng thời gian nhất định.
- The management training included an in-basket exercise to test decision-making skills. (Khóa đào tạo quản lý bao gồm một bài tập giỏ đựng tài liệu đến để kiểm tra kỹ năng ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-basket (n): Giỏ đựng tài liệu đi, nơi đặt các tài liệu đã xử lý xong và cần gửi đi.
- After finishing the letters, she placed them in the out-basket. (Sau khi hoàn thành các lá thư, cô ấy đặt chúng vào giỏ đựng tài liệu đi.)
Từ đồng nghĩa
- In-tray: Khay đựng tài liệu đến (thường dùng thay thế cho "in-basket" trong tiếng Anh Anh).
- Incoming tray: Khay chứa tài liệu đến.
Các cụm từ liên quan
- To clear one's in-basket: Hoàn thành xử lý tất cả tài liệu trong giỏ đến.
- He spent the whole afternoon clearing his in-basket. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để dọn sạch giỏ đựng tài liệu đến của mình.)