in-joke

in-joke

Two friends share an in-joke and laugh together at a café table.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyện cười nội bộ, chuyện hài hước riêng tư: "In-joke" một câu chuyện cười hoặc lời nói đùa chỉ ý nghĩa hoặc chỉ được hiểu đánh giá cao bởi những người trong một nhóm cụ thể nào đó, thường dựa trên những trải nghiệm, kiến thức hoặc mối quan hệ chung người ngoài nhóm không .

dụ sử dụng
  • (Hai người bạn cũ chia sẻ một chuyện cười nội bộ về thời trung học của họ khiến những người khác bối rối.)
  • (Chuyện cười nội bộ của nhóm về dự án thất bại một cách để xoa dịu không khí trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an in-joke": một chuyện cười nội bộ.

    • Their constant references to "the incident" are an in-joke among the staff. (Những ám chỉ liên tục của họ về "sự cố đó" một chuyện cười nội bộ giữa các nhân viên.)
  • "to share an in-joke": chia sẻ một chuyện cười nội bộ.

    • The siblings shared an in-joke about their childhood pet that their parents didn't understand. (Anh chị em chia sẻ một chuyện cười nội bộ về thú cưng thời thơ ấu cha mẹ họ không hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhóm từ liên quan: "inside joke" (biến thể phổ biến, mang nghĩa tương tự).
    • The inside joke about the elevator was a secret among the office workers. (Chuyện cười nội bộ về thang máy một bí mật giữa các nhân viên văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện cười riêng tư: một câu chuyện hài hước chỉ ý nghĩa trong một nhóm nhỏ.
  • Bí mật hài hước: một điều đó hài hước chỉ được biết đến trong một nhóm kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "in-joke" thường được dùng như một danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • To be in on the joke: biết hiểu được chuyện cười nội bộ.
    • Only the regulars at the café are in on the joke about the barista's cat. (Chỉ những khách quenquán cà phê mới biết hiểu chuyện cười nội bộ về con mèo của người pha chế.)