in-service
/in'sə:vis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tại chức: Dùng để mô tả một chương trình, khóa học hoặc hoạt động đào tạo dành cho những người đang làm việc, giúp họ nâng cao kỹ năng mà không cần nghỉ việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company offers in-service training for all employees. (Công ty cung cấp khóa đào tạo tại chức cho tất cả nhân viên.)
- She is taking an in-service course to improve her management skills. (Cô ấy đang tham gia một khóa học tại chức để nâng cao kỹ năng quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in-service education": giáo dục tại chức.
- Many teachers pursue in-service education during summer breaks. (Nhiều giáo viên theo học giáo dục tại chức trong các kỳ nghỉ hè.)
Biến thể và từ gần giống
- In-service training (n): đào tạo tại chức.
- Regular in-service training is essential for professional development. (Đào tạo tại chức thường xuyên là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- On-the-job training: đào tạo trong khi làm việc.
- Professional development: phát triển chuyên môn.
Từ trái nghĩa
- Pre-service: tiền chức, đào tạo trước khi nhận việc.
- Pre-service teacher training is different from in-service training. (Đào tạo giáo viên tiền chức khác với đào tạo tại chức.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức
- in-service training courselớp đào tạo tại chức