inabrité

Học thuật
Thân thiện
inabrité

Le golfe inabrité s'étend sous un ciel immense.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ hiếm):
    • Không che kín, trống trải: Mô tả một nơi hoặc vật hoàn toàn không được che chắn, bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên như gió, nắng, mưa, do đó lộ thiên, rộng rãi không chỗ ẩn náu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La côte est inabritée et exposée aux vents violents. (Bờ biển trống trải phơi mình ra trước những cơn gió mạnh.)
    • Nous avons traversé une plaine inabritée sous un soleil de plomb. (Chúng tôi đã băng qua một cánh đồng trống trải dưới cái nắng như thiêu như đốt.)
    • Golfe inabrité (Vịnh trống trải).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả, đặc biệttrong các bối cảnh địa lý, hàng hải hoặc văn học để nhấn mạnh sự khắc nghiệt hoặc sự mênh mông, không chỗ trú ẩn của một địa điểm.
    • Un paysage inabrité peut inspirer un sentiment de solitude. (Một cảnh quan trống trải có thể gợi lên cảm giác cô đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrité (e) (tính từ): Đối nghĩa trực tiếp, có nghĩa là "được che chắn, được bảo vệ".
    • Une baie abritée (Một vịnh được che chắn/kín gió).
  • Exposé (e) (tính từ): Phơi bày, lộ ra. Có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh về thời tiết.
    • Un versant exposé au nord (Một sườn núi hướng về phía bắc/phơi mình ra phía bắc).
  • Découvert (e) (tính từ): Hở, không mái che, trống trải.
    • Une piscine découverte (Một bể bơi ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
  • Dénudé (adj): Trơ trụi, trống trải (thường dùng cho đất đai).
  • À découvert (cụm từ): Ở nơi trống trải, không được che chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
inabrité

Le golfe inabrité s'étend sous un ciel immense.

tính từ
  1. (từ hiếm) không che kín, trống trải
    • Golfe inabrité
      vịnh trống trải