inaccessibly

inaccessibly

The research station is located inaccessibly on the top of a mountain.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không thể tiếp cận được: "inaccessibly" mô tả cách thức hoặc trạng thái một thứ đó nằmvị trí, tình huống hoặc điều kiện khiến cho việc tiếp cận, đạt tới hoặc sử dụng trở nên rất khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

dụ sử dụng
  • The ancient ruins were located inaccessibly on the top of a steep mountain, requiring a dangerous climb.
    (Những tàn tích cổ xưa nằmmột vị trí không thể tiếp cận được trên đỉnh núi dốc, đòi hỏi một cuộc leo trèo nguy hiểm.)

  • The manuscript was stored inaccessibly in a locked vault, far from any public access.
    (Bản thảo được cất giữ một cách không thể tiếp cận được trong một hầm bí mật khóa, xa khỏi mọi sự tiếp cận của công chúng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "inaccessibly remote": mô tả một nơi cực kỳ xa xôi, hẻo lánh đến mức không thể đến được.
    The village is inaccessibly remote, cut off by dense forests and rivers.
    (Ngôi làng nằmnơi xa xôi không thể tiếp cận được, bị cô lập bởi những khu rừng rậm sông ngòi.)

  • "inaccessibly complex": mô tả một khái niệm hoặc hệ thống quá phức tạp để hiểu hoặc sử dụng.
    The technical manual was written inaccessibly for non-experts, using jargon and obscure terms.
    (Sách hướng dẫn kỹ thuật được viết một cách không thể tiếp cận được đối với những người không phải chuyên gia, sử dụng biệt ngữ thuật ngữ khó hiểu.)

Biến thể từ gần giống
  • Inaccessible (tính từ): không thể tiếp cận được.
    The cave is inaccessible during the rainy season.
    (Hang động không thể tiếp cận được trong mùa mưa.)

  • Inaccessibility (danh từ): sự không thể tiếp cận được.
    The inaccessibility of the region hindered scientific research.
    (Sự không thể tiếp cận được của khu vực đã cản trở nghiên cứu khoa học.)

Từ đồng nghĩa
  • Unreachably: một cách không thể với tới được.
    The summit was unreachably high for amateur climbers.
    (Đỉnh núi cao không thể với tới được đối với những người leo núi nghiệp .)

  • Remotely: một cách xa xôi, hẻo lánh.
    The island is remotely situated, far from any mainland.
    (Hòn đảo nằmvị trí xa xôi, cách xa bất kỳ đất liền nào.)

Các cụm từ liên quan
  • Inaccessibly placed: được đặtvị trí không thể tiếp cận. (Kho báu được đặtvị trí không thể tiếp cận được phía sau một thác nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of reach: ngoài tầm với, không thể đạt tới. (Giấc mơ sở hữu một ngôi nhà dường như nằm ngoài tầm với một cách không thể tiếp cận được đối với nhiều người trẻ.)