inaccurately
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không chính xác, sai sót: "inaccurately" chỉ cách thức thực hiện một hành động không đúng, có sai lệch so với sự thật hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh này làm việc khá không chính xác và cẩu thả.)
- (Bản đồ được vẽ không chính xác, vì vậy chúng tôi bị lạc.)
- (Cô ấy báo cáo dữ liệu không chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure inaccurately": đo lường không chính xác.
- The thermometer measures temperature inaccurately. (Nhiệt kế đo nhiệt độ không chính xác.)
- "to remember inaccurately": nhớ không chính xác.
- He remembered the event inaccurately after so many years. (Anh ấy nhớ sự kiện không chính xác sau nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaccurate (adj): không chính xác, sai.
- The report was inaccurate. (Báo cáo không chính xác.)
- Inaccuracy (n): sự không chính xác, sai sót.
- There is an inaccuracy in your calculation. (Có một sự không chính xác trong phép tính của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Wrongly: một cách sai trái.
- He answered wrongly. (Anh ấy trả lời sai.)
- Falsely: một cách giả dối, sai lầm.
- The news was falsely reported. (Tin tức được báo cáo sai lầm.)
- Imprecisely: một cách thiếu chính xác.
- The measurements were taken imprecisely. (Các phép đo được thực hiện thiếu chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan)
Thành ngữ liên quan
- "Off the mark": sai lệch, không chính xác.
- Your guess was off the mark. (Dự đoán của bạn sai lệch rồi.)
- "Wide of the mark": xa mục tiêu, không đúng.
- His calculations were wide of the mark. (Các tính toán của anh ấy xa mục tiêu.)