inadapté

Học thuật
Thân thiện
inadapté

Un employé se sent inadapté face à un nouvel ordinateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích nghi, không thích ứng: Chỉ một người, vật, hoặc phương pháp không phù hợp, không đáp ứng được với các điều kiện, hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể.
    • Không phù hợp: Diễn tả sự thiếu tương thích, không đáp ứng đúng mục đích hoặc nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un système éducatif inadapté peut décourager les élèves. (Một hệ thống giáo dục không phù hợp có thể làm nản lòng học sinh.)
    • Il se sentait inadapté à la vie en grande ville. (Anh ấy cảm thấy mình không thích nghi được với cuộc sốngthành phố lớn.)
    • Ce logiciel est inadapté pour nos besoins. (Phần mềm này không phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inadapté à quelque chose": Không thích ứng với cái gì đó.

    • Son comportement est inadapté à la situation. (Hành vi của anh ta không phù hợp với tình huống.)
  • "Rendre inadapté": Làm cho trở nên không phù hợp.

    • Les nouvelles réglementations ont rendu l'ancien équipement inadapté. (Các quy định mới đã làm cho thiết bị trở nên không phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadaptation (danh từ giống cái): Sự không thích nghi, tình trạng không phù hợp.

    • L'inadaptation de ce produit au marché local est évidente. (Sự không phù hợp của sản phẩm này với thị trường địa phươngrõ ràng.)
  • Inadaptabilité (danh từ giống cái): Tính không thể thích nghi.

    • L'inadaptabilité du matériel nous a causé des problèmes. (Tính không thể thích nghi của trang thiết bị đã gây cho chúng tôi nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Inapproprié: Không thích hợp, không đúng chỗ.
  • Inapte: Không khả năng, không thích hợp.
  • Impropre: Không đúng, không thích đáng.
Từ trái nghĩa
  • Adapté: Được thích nghi, phù hợp.
  • Convenable: Thích hợp, phải chăng.
  • Approprié: Thích đáng, thích hợp.
inadapté

Un employé se sent inadapté face à un nouvel ordinateur.

tính từ
  1. không thích nghi, không thích ứng
    • Des méthodes de travail inadaptées à la vie moderne
      những phương pháp làm việc không phù hợp với cuộc sống hiện đại