inadapté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích nghi, không thích ứng: Chỉ một người, vật, hoặc phương pháp không phù hợp, không đáp ứng được với các điều kiện, hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể.
- Không phù hợp: Diễn tả sự thiếu tương thích, không đáp ứng đúng mục đích hoặc nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un système éducatif inadapté peut décourager les élèves. (Một hệ thống giáo dục không phù hợp có thể làm nản lòng học sinh.)
- Il se sentait inadapté à la vie en grande ville. (Anh ấy cảm thấy mình không thích nghi được với cuộc sống ở thành phố lớn.)
- Ce logiciel est inadapté pour nos besoins. (Phần mềm này không phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être inadapté à quelque chose": Không thích ứng với cái gì đó.
- Son comportement est inadapté à la situation. (Hành vi của anh ta không phù hợp với tình huống.)
"Rendre inadapté": Làm cho trở nên không phù hợp.
- Les nouvelles réglementations ont rendu l'ancien équipement inadapté. (Các quy định mới đã làm cho thiết bị cũ trở nên không phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Inadaptation (danh từ giống cái): Sự không thích nghi, tình trạng không phù hợp.
- L'inadaptation de ce produit au marché local est évidente. (Sự không phù hợp của sản phẩm này với thị trường địa phương là rõ ràng.)
Inadaptabilité (danh từ giống cái): Tính không thể thích nghi.
- L'inadaptabilité du matériel nous a causé des problèmes. (Tính không thể thích nghi của trang thiết bị đã gây cho chúng tôi nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Inapproprié: Không thích hợp, không đúng chỗ.
- Inapte: Không có khả năng, không thích hợp.
- Impropre: Không đúng, không thích đáng.
Từ trái nghĩa
- Adapté: Được thích nghi, phù hợp.
- Convenable: Thích hợp, phải chăng.
- Approprié: Thích đáng, thích hợp.
tính từ
- không thích nghi, không thích ứng
- Des méthodes de travail inadaptées à la vie modernenhững phương pháp làm việc không phù hợp với cuộc sống hiện đại