inadequately

inadequately

The team was inadequately prepared for the sudden snowstorm.

Định nghĩa

Trạng từ: inadequately có nghĩa một cách không đầy đủ, không thỏa đáng, hoặc không đáp ứng được yêu cầu. Từ này chỉ mức độ hoặc cách thức thực hiện một hành động nào đó còn thiếu sót, yếu kém, hoặc không đủ so với nhu cầu.

dụ sử dụng
  • (Các trại tạm thời được trang bị một cách không đầy đủ.)
  • ( ấy cảm thấy các lập luận của mình được chuẩn bị một cách không thỏa đáng cho cuộc tranh luận.)
  • (Báo cáo mô tả vấn đề một cách không đầy đủ, bỏ qua các chi tiết chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inadequately defined": được định nghĩa không rõ ràng hoặc thiếu chính xác.
    • The terms of the contract were inadequately defined, causing confusion. (Các điều khoản của hợp đồng được định nghĩa không đầy đủ, gây ra sự nhầm lẫn.)
  • "inadequately funded": thiếu vốn hoặc kinh phí để hoạt động hiệu quả.
    • The public schools in rural areas are often inadequately funded. (Các trường công lậpvùng nông thôn thường được tài trợ không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadequate (tính từ): không đầy đủ, không thỏa đáng.
    • The supplies were inadequate for the long journey. (Nguồn cung cấp không đầy đủ cho chuyến đi dài.)
  • Adequately (trạng từ, trái nghĩa): một cách đầy đủ, thỏa đáng.
    • He was adequately prepared for the exam. (Anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Insufficiently: một cách không đủ, thiếu hụt.
    • The food was insufficiently distributed among the refugees. (Thức ăn được phân phối một cách không đủ cho những người tị nạn.)
  • Poorly: một cách kém cỏi, tồi tệ.
    • The project was poorly managed from the start. (Dự án được quản lý một cách kém cỏi ngay từ đầu.)
  • Deficiently: một cách thiếu sót, không hoàn chỉnh.
    • His explanation was deficiently detailed. (Lời giải thích của anh ấy thiếu chi tiết một cách thiếu sót.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be equipped inadequately": được trang bị không đầy đủ.
    • The soldiers were equipped inadequately for the harsh winter. (Những người lính được trang bị không đầy đủ cho mùa đông khắc nghiệt.)
  • "to respond inadequately": phản hồi không thỏa đáng.
    • The government responded inadequately to the natural disaster. (Chính phủ đã phản hồi không thỏa đáng trước thảm họa thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fall short": không đạt được mức cần thiết (tương tự nghĩa của ).
    • The company's efforts fell short of expectations. (Những nỗ lực của công ty không đạt được kỳ vọng.)