inadvertently

inadvertently

He inadvertently knocked over the glass of water.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách vô tình, không cố ý, không chủ đích. Từ này mô tả hành động xảy ra người thực hiện không nhận thức được hoặc không ý định gây ra hậu quả.

dụ sử dụng
  • ( ấy vô tình xóa mất tập tin quan trọng.)
  • (Anh ấy vô tình làm phật lòng đồng nghiệp với lời nhận xét bất cẩn của mình.)
  • (Email đã được gửi vô tình đến người nhận sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inadvertently cause something": vô tình gây ra điều đó.

    • The construction work inadvertently caused damage to the ancient wall. (Công việc xây dựng vô tình gây ra thiệt hại cho bức tường cổ.)
  • "inadvertently reveal something": vô tình tiết lộ điều đó.

    • During the interview, he inadvertently revealed confidential information. (Trong buổi phỏng vấn, anh ấytình tiết lộ thông tin mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadvertent (tính từ): vô tình, không cố ý.

    • It was an inadvertent mistake, not a deliberate act. (Đó một sai lầm vô tình, không phải hành động cố ý.)
  • Inadvertence (danh từ): sự vô tình, sự không cố ý.

    • The error was due to inadvertence, not negligence. (Lỗi này do sự vô tình, không phải do cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Unintentionally: không chủ đích.
  • Accidentally: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Unwittingly: không biết, vô thức.
Từ trái nghĩa
  • Deliberately: một cách cố ý.
  • Intentionally: chủ đích.
  • Knowingly: một cách ý thức.
Các cụm từ liên quan
  • Inadvertently do something: vô tình làm gì đó.
    • I inadvertently left my keys at home. (Tôi vô tình để quên chìa khóanhà.)
Thành ngữ liên quan
  • By accident: tình cờ, ngẫu nhiên (mang nghĩa tương tự nhưng thông dụng hơn).
    • I found the answer by accident. (Tôi tìm ra câu trả lời một cách tình cờ.)