inadvisably

inadvisably

She inadvisably tried to fix the leaky faucet herself.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không khôn ngoan, không nên làm: "inadvisably" chỉ hành động được thực hiện theo cách thiếu sự cân nhắc, khôn ngoan hoặc thận trọng, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực. Từ này mang ý nghĩa phê phán hoặc cảnh báo về một quyết định hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp rủi ro một cách không khôn ngoan.)
  • (Họ đã quyết định đi du lịch trong cơn bão một cách không nên làm.)
  • (Anh ấy đã phớt lờ lời khuyên của bác sĩ tiếp tục hút thuốc một cách thiếu khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act inadvisably": hành động một cách không khôn ngoan.
    • The manager acted inadvisably by firing the key employee during a crisis. (Người quản lý đã hành động không khôn ngoan khi sa thải nhân viên chủ chốt trong lúc khủng hoảng.)
  • "inadvisably assume": cho rằng một cách không nên làm.
    • The team inadvisably assumed the project would be easy, leading to delays. (Nhóm đã cho rằng dự án sẽ dễ dàng một cách không nên, dẫn đến sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadvisable (tính từ): không khôn ngoan, không nên làm.
    • It is inadvisable to go out alone at night in this area. (Đi ra ngoài một mình vào ban đêmkhu vực này không khôn ngoan.)
  • Inadvisability (danh từ): tính chất không khôn ngoan.
    • The inadvisability of the plan was clear to everyone. (Tính không khôn ngoan của kế hoạch đã rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwisely: một cách không khôn ngoan.
    • He unwisely spent all his money on gambling. (Anh ấy đã tiêu hết tiền vào cờ bạc một cách không khôn ngoan.)
  • Imprudently: một cách thiếu thận trọng.
    • She imprudently shared her password with a stranger. ( ấy đã chia sẻ mật khẩu với người lạ một cách thiếu thận trọng.)
  • Recklessly: một cách liều lĩnh.
    • The driver recklessly overtook on a blind corner. (Người lái xe đã vượt ẩukhúc cua khuất một cách liều lĩnh.)
Các cụm từ liên quan
  • In an inadvisable manner: theo cách không khôn ngoan.
    • The decision was made in an inadvisable manner, without consulting the team. (Quyết định được đưa ra theo cách không khôn ngoan, không tham khảo ý kiến nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Play with fire: chơi với lửa (ám chỉ hành động mạo hiểm, không khôn ngoan).
    • By ignoring safety protocols, you are playing with fire. (Bằng cách phớt lờ các quy trình an toàn, bạn đang chơi với lửa.)
  • Bite off more than you can chew: ôm đồm quá nhiều (ám chỉ hành động không khôn ngoan khi nhận việc vượt khả năng).
    • He inadvisably bit off more than he could chew by taking on three projects at once. (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều một cách không khôn ngoan khi nhận ba dự án cùng lúc.)