inaliénable

Học thuật
Thân thiện
inaliénable

Les droits de l'homme sont inaliénables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Không thể chuyển nhượng: Chỉ một quyền hoặc tài sản không thể bị chuyển giao, bán, hoặc nhường lại cho người khác theo quy định của pháp luật.
    • (Văn học) Không thể tước bỏ: Chỉ một quyền hoặc đặc quyền cơ bản, thiêng liêng, gắn liền với bản chất con người không ai có thể lấy đi được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La propriété publique est un bien inaliénable de l'État. (Tài sản côngtài sản không thể chuyển nhượng của Nhà nước.)
    • La liberté est un droit inaliénable de tout être humain. (Tự domột quyền không thể tước bỏ của mọi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "droit inaliénable": quyền bất khả xâm phạm, quyền không thể tước đoạt.
    • Le droit à la vie est un droit inaliénable. (Quyền được sốngmột quyền bất khả xâm phạm.)
  • "caractère inaliénable": tính chất không thể chuyển nhượng.
    • Ce traité reconnaît le caractère inaliénable de ces territoires. (Hiệp ước này công nhận tính chất không thể chuyển nhượng của những vùng lãnh thổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaliénabilité (danh từ giống cái): tính không thể chuyển nhượng, tính bất khả xâm phạm.
    • L'inaliénabilité de la souveraineté nationale. (Tính bất khả xâm phạm của chủ quyền quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprescriptible: không thể bị hủy bỏ, không thể bị tước đoạt (theo thời gian).
  • Inviolable: bất khả xâm phạm.
  • Absolu: tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
  • Aliénable: có thể chuyển nhượng.
  • Cédable: có thể nhường lại.
  • Vendable: có thể bán được.
inaliénable

Les droits de l'homme sont inaliénables.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) không thể chuyển nhượng
  2. (văn học) không thể tước bỏ