inamovibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Tính không thể bãi miễn: Đặc tính của một chức vụ hoặc người giữ chức vụ mà theo luật định, không thể bị cách chức, miễn nhiệm hoặc thuyên chuyển một cách tùy tiện bởi cấp trên hoặc cơ quan hành pháp. Điều này nhằm bảo đảm tính độc lập và sự ổn định trong việc thực thi công vụ, đặc biệt đối với các thẩm phán hoặc một số chức danh công chức cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inamovibilité des magistrats est un principe fondamental de l'indépendance de la justice. (Tính không thể bãi miễn của các thẩm phán là một nguyên tắc cơ bản của sự độc lập tư pháp.)
- Ce poste bénéficie d'une inamovibilité garantie par la Constitution. (Chức vụ này được hưởng tính không thể bãi miễn được Hiến pháp bảo đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'inamovibilité": Nguyên tắc bất khả bãi miễn.
- Le principe d'inamovibilité protège les juges des pressions politiques. (Nguyên tắc bất khả bãi miễn bảo vệ các thẩm phán khỏi những áp lực chính trị.)
"Bénéficier de l'inamovibilité": Được hưởng quy chế không thể bãi miễn.
- Les membres du Conseil constitutionnel bénéficient de l'inamovibilité. (Các thành viên của Hội đồng Hiến pháp được hưởng quy chế không thể bãi miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inamovible (tính từ): không thể bãi miễn, không thể thuyên chuyển.
- Un juge inamovible. (Một vị thẩm phán không thể bãi miễn.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilité (danh từ giống cái): sự ổn định (trong chức vụ).
- Indépendance (danh từ giống cái): tính độc lập (nghĩa rộng liên quan đến mục đích của chế định này).
Từ trái nghĩa
- Révocabilité (danh từ giống cái): tính có thể bãi miễn.
- Mutation (danh từ giống cái): sự thuyên chuyển.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) tính không thể bãi miễn