inanely

inanely

She smiled inanely at the simple puzzle.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách ngớ ngẩn, vô nghĩa: "inanely" mô tả cách hành động hoặc nói năng một cách ngu ngốc, trống rỗng, thiếu suy nghĩ, thường với thái độ tự mãn hoặcthức.
- Một cách ngây thơ khờ dại: Chỉ sự ngốc nghếch đến mức đáng thương, không chiều sâu hoặc logic.

dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách ngớ ngẩn vào máy ảnh, không biết phải làm gì khác.)
  • (Anh ta cứ nói chuyện vô nghĩa về thời tiết, phớt lờ chủ đề nghiêm túc.)
  • (Những câu chuyện cười của diễn viên hài tệ đến nỗi khán giả chỉ cười một cách ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare inanely": nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, thiếu tập trung. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn vào bức tường trống hàng giờ.)
  • "to grin inanely": cười toe toét một cách ngớ ngẩn, thường trong tình huống khó xử. (Đứa trẻ cười toe toét một cách ngớ ngẩn sau khi làm vỡ bình hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inane (tính từ): ngớ ngẩn, vô nghĩa. (Những bình luận ngớ ngẩn của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Inanity (danh từ): sự ngớ ngẩn, điều vô nghĩa. (Sự ngớ ngẩn của cuộc trò chuyện thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishly: một cách ngu ngốc.
  • Absurdly: một cách vô lý.
  • Senselessly: một cách vô nghĩa, khônglý trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "inanely" trạng từ, không kết hợp với phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "inanely" ít xuất hiện trong thành ngữ cố định).