inapprehension

/,inæpri'henʃn/
Học thuật
Thân thiện
inapprehension

A student stares at the chalkboard with a look of inapprehension.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nắm được, sự không hiểu được: Trạng thái không thể nắm bắt, hiểu hoặc tiếp thu một ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin nào đó.
    • Sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu được: Sự thiếu khả năng tiếp nhận hiểu biết đầy đủ về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His inapprehension of the complex theory was evident from his questions. (Sự không hiểu được lý thuyết phức tạp của anh ấy rõ ràng từ những câu hỏi của anh ta.)
    • The teacher was concerned about the student's inapprehension of the basic principles. (Giáo viên lo lắng về việc học sinh không nắm được các nguyên tắc cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inapprehension of danger": sự không nhận thức được mối nguy hiểm.
    • His inapprehension of danger led him into a risky situation. (Việc anh ta không nhận thức được mối nguy hiểm đã dẫn anh ta vào một tình huống rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehension (n): sự hiểu biết, sự nắm bắt; sự lo sợ.
    • She has a clear apprehension of the subject. ( ấy sự hiểu biết rõ ràng về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomprehension: sự không hiểu.
  • Misunderstanding: sự hiểu lầm.
  • Lack of understanding: sự thiếu hiểu biết.
Từ trái nghĩa
  • Apprehension: sự hiểu biết, sự nắm bắt.
  • Comprehension: sự hiểu, sự lĩnh hội.
  • Understanding: sự thấu hiểu.
inapprehension

A student stares at the chalkboard with a look of inapprehension.

danh từ
  1. sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu được