inappropriately
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không phù hợp, không thích hợp: "inappropriately" chỉ hành động, lời nói, hoặc cách cư xử không đúng với hoàn cảnh, quy tắc xã hội, hoặc mong đợi thông thường.
- Một cách thiếu đúng đắn: Dùng để mô tả việc làm gì đó sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã ăn mặc một cách không phù hợp cho bữa tối trang trọng.)
- (Cô ấy đã cười một cách không thích hợp trong cuộc họp nghiêm túc.)
- (Bình luận đó đã được đưa ra một cách thiếu đúng đắn, gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave inappropriately": cư xử không phù hợp, thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc xã hội hoặc đạo đức.
- The teacher warned the student not to behave inappropriately in class. (Giáo viên đã cảnh báo học sinh không được cư xử không phù hợp trong lớp.)
- "to dress inappropriately": ăn mặc không đúng với dịp hoặc bối cảnh.
- Wearing shorts to a job interview is considered inappropriately dressed. (Mặc quần short đến buổi phỏng vấn xin việc được coi là ăn mặc một cách không phù hợp.)
- "to use language inappropriately": sử dụng ngôn ngữ không đúng mực hoặc thô lỗ.
- Using slang in a formal report is using language inappropriately. (Sử dụng tiếng lóng trong một báo cáo chính thức là sử dụng ngôn ngữ một cách không thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inappropriate (tính từ): không phù hợp, không thích hợp.
- His joke was inappropriate for the occasion. (Câu chuyện cười của anh ấy không phù hợp với dịp đó.)
- Appropriately (trạng từ): một cách phù hợp (trái nghĩa).
- She was appropriately dressed for the weather. (Cô ấy đã ăn mặc một cách phù hợp với thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Improperly: một cách không đúng đắn, không thích hợp.
- Unsuitably: một cách không phù hợp, không thích hợp.
- Indecently: một cách khiếm nhã, không đứng đắn (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "inappropriately", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act inappropriately" (hành động không phù hợp) hoặc "speak inappropriately" (nói không phù hợp).
Thành ngữ liên quan
- "Out of place": không đúng chỗ, không phù hợp (tương tự nghĩa với "inappropriately").
- His loud laughter was out of place at the funeral. (Tiếng cười lớn của anh ấy không phù hợp tại đám tang.)
- "Fish out of water": cảm thấy lạc lõng, không phù hợp (dùng cho người).
- She felt like a fish out of water at the formal party. (Cô ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc trang trọng.)