inarticulately

inarticulately

He mumbled inarticulately while trying to explain the complex diagram.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không rõ ràng, lắp bắp, khó hiểu: "inarticulately" mô tả cách nói hoặc diễn đạt thiếu mạch lạc, không khả năng truyền đạt ý tưởng một cách trôi chảy hay rõ ràng. Người nói thường nói ngập ngừng, ấp úng, hoặc dùng từ không chính xác.
    • Một cách không hùng biện: "inarticulately" cũng chỉ việc diễn đạt thiếu sức thuyết phục, không khả năng dùng ngôn từ một cách hiệu quả để gây ấn tượng hoặc thuyết phục người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói lắp bắp, không rõ ràng về vụ tai nạn vừa cướp đi mạng sống của vợ mình.)
  • (Sinh viên năm nhất thể hiện suy nghĩ của mình một cách khó hiểu, không mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak inarticulately": nói một cách không rõ ràng, thường do cảm xúc mạnh hoặc thiếu kỹ năng ngôn ngữ.
    • In his panic, he spoke inarticulately, making it hard for anyone to understand him. (Trong cơn hoảng loạn, anh ta nói lắp bắp, khiến không ai hiểu được anh ta.)
  • "to write inarticulately": viết một cách không mạch lạc, thiếu cấu trúc.
    • The student's essay was written inarticulately, with many incomplete sentences. (Bài luận của sinh viên được viết một cách không mạch lạc, với nhiều câu chưa hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inarticulate (tính từ): không khả năng nói rõ ràng; không hùng biện.
    • He was inarticulate with rage. (Anh ta tức giận đến nỗi không nói nên lời.)
  • Inarticulateness (danh từ): sự không rõ ràng, sự lắp bắp.
    • His inarticulateness frustrated the audience. (Sự nói lắp bắp của anh ta làm khán giả bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclearly: một cách không rõ ràng.
  • Incoherently: một cách không mạch lạc.
  • Mumblingly: một cách lẩm bẩm, nói khó nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inarticulately". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to speak" hoặc "to express".
Thành ngữ liên quan
  • To be at a loss for words: không biết nói , mất lời.
    • He was at a loss for words and could only speak inarticulately. (Anh ta mất lời chỉ có thể nói lắp bắp.)