inattentively

inattentively

He listened inattentively during the lecture.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách thiếu tập trung, không chú ý, đãng. - "Inattentively" chỉ hành động được thực hiện không sự chú ý hoặc quan tâm cần thiết, thường do tâm trí đang nghĩ về việc khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đọc bức thư một cách đãng, bỏ lỡ vài điểm chính.)
  • (Học sinh nghe giảng một cách thiếu tập trung, nhìn ra ngoài cửa sổ.)
  • ( ấy lái xe một cách không chú ý suýt đâm vào người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave inattentively": cư xử một cách thiếu tập trung, thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

    • Employees who behave inattentively during meetings may miss important instructions. (Những nhân viên cư xử thiếu tập trung trong các cuộc họp có thể bỏ lỡ các hướng dẫn quan trọng.)
  • "to answer inattentively": trả lời một cách đãng, không suy nghĩ kỹ.

    • When asked about the project, he answered inattentively, showing he hadn't prepared. (Khi được hỏi về dự án, anh ấy trả lời một cách đãng, cho thấy anh ấy chưa chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Inattentive (tính từ): thiếu tập trung, không chú ý.
    • The inattentive driver caused an accident. (Người lái xe thiếu tập trung đã gây ra tai nạn.)
  • Inattentiveness (danh từ): sự thiếu tập trung, tính đãng.
    • His inattentiveness during class led to poor grades. (Sự thiếu tập trung của anh ấy trong lớp dẫn đến điểm kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Absent-mindedly: một cách đãng trí, đãng.
  • Distractedly: một cách mất tập trung, bị phân tâm.
  • Carelessly: một cách bất cẩn, thiếu cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: mất tập trung, không chú ý (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He zoned out during the meeting and didn't hear the announcement. (Anh ấy mất tập trung trong cuộc họp không nghe thấy thông báo.)
  • Tune out: phớt lờ, không chú ý đến (âm thanh, lời nói).
    • She tuned out the boring speech and daydreamed. ( ấy phớt lờ bài phát biểu nhàm chán mơ màng.)
Thành ngữ liên quan
  • With one's head in the clouds: mơ màng, không tập trung vào thực tế.
    • He walked inattentively, with his head in the clouds, and bumped into a lamppost. (Anh ấy đi một cách đãng, đầu óc trên mây, va vào cột đèn.)
  • Not paying attention: không chú ý (thành ngữ thông dụng).
    • She was inattentively scrolling her phone, not paying attention to the road. ( ấy lướt điện thoại một cách thiếu tập trung, không chú ý đến đường.)