inaugural address
Danh từ: Bài diễn văn nhậm chức (đặc biệt là của tổng thống Hoa Kỳ) - một bài phát biểu trang trọng được đọc trong buổi lễ chính thức bắt đầu nhiệm kỳ của một nhà lãnh đạo.
- (Bài diễn văn nhậm chức của tổng thống đã phác thảo các kế hoạch của ông cho bốn năm tới.)
- (Cô ấy đã xem bài diễn văn nhậm chức trực tiếp trên tivi.)
"to deliver an inaugural address": đọc bài diễn văn nhậm chức.
- The newly elected governor will deliver his inaugural address tomorrow. (Thống đốc mới đắc cử sẽ đọc bài diễn văn nhậm chức của ông vào ngày mai.)
"historic inaugural address": bài diễn văn nhậm chức lịch sử.
- Lincoln's second inaugural address is considered one of the greatest speeches in American history. (Bài diễn văn nhậm chức lần thứ hai của Lincoln được coi là một trong những bài phát biểu vĩ đại nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Inaugural (tính từ): thuộc về lễ nhậm chức; đầu tiên, khởi đầu.
- The inaugural ceremony was held at the Capitol. (Buổi lễ nhậm chức được tổ chức tại Điện Capitol.)
Address (danh từ): bài diễn văn, bài phát biểu trang trọng.
- The president's address to the nation was broadcast live. (Bài phát biểu của tổng thống trước quốc dân được phát sóng trực tiếp.)
- Inaugural speech: bài phát biểu nhậm chức.
- Inaugural oration: bài diễn thuyết nhậm chức (mang tính trang trọng hơn).
- First address: bài phát biểu đầu tiên (trong nhiệm kỳ).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inaugural address", nhưng có thể dùng với động từ chung như "give" hoặc "deliver".)
(Không có thành ngữ cố định với "inaugural address", nhưng có thể tham khảo:) - "Set the tone": tạo ra bầu không khí hoặc phong cách cho một sự kiện. - The inaugural address often sets the tone for a new administration. (Bài diễn văn nhậm chức thường tạo ra bầu không khí cho một chính quyền mới.)